Quyền uy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như uy quyền.
Ví dụ: Giám đốc có quyền uy, quyết định của bà được thực thi ngay.
Nghĩa: Như uy quyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Hiệu trưởng có quyền uy nên cả trường nghe theo nội quy.
  • Bố mẹ nói có quyền uy, em bé lập tức dừng nghịch.
  • Trọng tài thổi còi, quyền uy của ông làm cầu thủ đứng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọng nói trầm và dứt khoát tạo cho cô giáo một quyền uy tự nhiên.
  • Ông lớp trưởng không to tiếng, nhưng quyền uy của bạn ấy khiến lớp tự giác.
  • Trong truyện, nhà vua chỉ cần liếc mắt, quyền uy đã khiến triều thần im lặng.
3
Người trưởng thành
  • Giám đốc có quyền uy, quyết định của bà được thực thi ngay.
  • Có người dựa vào quyền uy để dựng hàng rào vô hình quanh mình.
  • Quyền uy không chỉ ở chức vụ, mà ở khí chất khiến người khác nể phục.
  • Khi quyền uy vượt quá giới hạn, nó bào mòn đối thoại và niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như uy quyền.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quyền uy Trang trọng, trung tính; sắc thái mạnh; thường trong văn bản chính luận/miêu tả quyền lực mang sức nặng và uy thế. Ví dụ: Giám đốc có quyền uy, quyết định của bà được thực thi ngay.
uy quyền Trung tính, trang trọng; mức độ mạnh tương đương. Ví dụ: Ông ấy có uy quyền tuyệt đối trong cơ quan.
uy lực Trung tính→mạnh; thiên về sức nặng khiến người khác nể sợ; trang trọng. Ví dụ: Giọng nói toát lên uy lực khó cưỡng.
thế lực Trung tính; thiên về phạm vi ảnh hưởng quyền hành; trang trọng. Ví dụ: Gia tộc đó có thế lực trong vùng.
bất lực Trung tính; chỉ trạng thái không có khả năng/quyền thế; trang trọng. Ví dụ: Trước cuộc khủng hoảng, họ tỏ ra bất lực.
yếu thế Trung tính; chỉ vị thế quyền lực kém; thường nhật. Ví dụ: Nhóm nhỏ ở vào thế yếu thế trong đàm phán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "uy quyền" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, xã hội để chỉ sức mạnh, quyền lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mạnh mẽ, uy nghiêm cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực liên quan đến quản lý, lãnh đạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác quyền lực, sức mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh, quyền lực của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "uy quyền" trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Quyền uy" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn "uy quyền".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quyền uy của nhà vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mạnh), động từ (có, thể hiện) và các danh từ khác (nhà nước, lãnh đạo).