Yếu thế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào thế yếu.
Ví dụ: Do thiếu vốn, doanh nghiệp nhỏ yếu thế trên thị trường.
Nghĩa: Ở vào thế yếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn yếu thế nên đá phòng thủ nhiều hơn.
  • Bạn Lan thấp bé nên hơi yếu thế khi tranh bóng rổ.
  • Trong trò kéo co, nhóm em bị trượt chân nên yếu thế dần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh nói nhỏ, nên khi tranh luận nhóm, Minh dễ rơi vào thế yếu thế.
  • Ở bàn cờ, quân trắng mất xe nên rõ ràng yếu thế trước đối thủ.
  • Khi thương lượng đổi trực nhật, lớp mình yếu thế vì không có lý do thuyết phục.
3
Người trưởng thành
  • Do thiếu vốn, doanh nghiệp nhỏ yếu thế trên thị trường.
  • Không nắm dữ liệu, anh vào cuộc họp trong tâm thế yếu thế và khó phản biện.
  • Trong mối quan hệ không cân bằng, người ít quyền lựa chọn luôn là bên yếu thế.
  • Ở phiên tòa, bị đơn thiếu bằng chứng nên hoàn toàn yếu thế trước lập luận của bên nguyên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình huống cá nhân hoặc nhóm không có lợi thế trong cuộc tranh luận hoặc cạnh tranh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích tình hình chính trị, kinh tế hoặc xã hội khi một bên không có sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để miêu tả nhân vật hoặc tình huống gặp khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất lợi, thiếu sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất lợi hoặc thiếu sức mạnh trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự mạnh mẽ hoặc ưu thế.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "bất lợi" hoặc "yếu kém"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái tiêu cực nhẹ của từ khi sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ tình huống cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất yếu thế", "hơi yếu thế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".