Quyền năng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khả năng định đoạt, chi phối những cái khác.
Ví dụ:
Người đứng đầu công ty có quyền năng phê duyệt dự án.
Nghĩa: Khả năng định đoạt, chi phối những cái khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lớp trưởng có quyền năng sắp xếp chỗ ngồi trong lớp.
- Thầy cô có quyền năng đặt ra nội quy để chúng mình làm theo.
- Quản trò có quyền năng quyết định trò chơi nào bắt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quản lý câu lạc bộ nắm quyền năng phân công việc cho từng thành viên.
- Trong nhóm học, người giữ thời khóa biểu có quyền năng đẩy nhanh hay làm chậm tiến độ.
- Hiệu trưởng dùng quyền năng của mình để thay đổi quy định thi giữa kỳ.
3
Người trưởng thành
- Người đứng đầu công ty có quyền năng phê duyệt dự án.
- Đôi khi đồng tiền mang quyền năng khiến nhiều cánh cửa mở ra lặng lẽ.
- Trong gia đình, ai giữ chìa khóa tài chính thường nắm quyền năng định hướng các quyết định lớn.
- Quyền năng của luật pháp nằm ở khả năng buộc mọi người tuân thủ, dù họ có thích hay không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khả năng định đoạt, chi phối những cái khác.
Từ đồng nghĩa:
quyền lực năng quyền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quyền năng | trang trọng, sắc thái mạnh, thường dùng trong tôn giáo/chính luận, tính khái quát cao Ví dụ: Người đứng đầu công ty có quyền năng phê duyệt dự án. |
| quyền lực | trung tính–trang trọng, mạnh nhưng thiên về thế lực xã hội–chính trị; dùng rộng rãi Ví dụ: Quyền lực của nhà nước có thể tác động đến mọi lĩnh vực. |
| năng quyền | trang trọng, văn bản cổ/Phật giáo; cường độ tương đương, phạm vi siêu hình Ví dụ: Phật có năng quyền cứu độ chúng sinh. |
| bất lực | trung tính, sắc thái mạnh, nhấn sự không có khả năng chi phối Ví dụ: Trước thiên tai, con người trở nên bất lực. |
| yếu thế | trung tính, nhẹ–trung bình, thiên về vị thế không đủ sức chi phối Ví dụ: Nhóm nhỏ ở vào thế yếu thế trong cuộc đàm phán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ quyền lực hoặc khả năng ảnh hưởng lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có yếu tố thần thoại, huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực liên quan đến quản lý, chính trị, hoặc tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uy quyền.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn phạm vi quyền năng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quyền lực"; "quyền năng" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả khả năng siêu nhiên.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quyền năng tối cao", "quyền năng của người lãnh đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tối cao, vô hạn), động từ (có, sử dụng), và các cụm giới từ (của, trong).






Danh sách bình luận