Quyền thế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quyền hành và thế lực (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta dựa vào quyền thế để thúc đẩy dự án.
Nghĩa: Quyền hành và thế lực (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy có nhiều quyền thế nên ai cũng nể.
  • Nhờ quyền thế, chú kia nói một lời là xong việc.
  • Ở làng, quyền thế thuộc về người đứng đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người có quyền thế thường dễ xoay chuyển tình thế hơn người bình thường.
  • Không phải ai có quyền thế cũng dùng nó đúng cách.
  • Quyền thế có thể mở cửa cho cơ hội, nhưng cũng dễ làm người ta kiêu ngạo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta dựa vào quyền thế để thúc đẩy dự án.
  • Quyền thế như ngọn gió, thổi đến thì rạp cỏ, lặng đi thì ai nấy tự đứng thẳng.
  • Đừng lấy quyền thế che mờ lẽ phải, vì uy danh không thay thế được công bằng.
  • Con người chỉ thật sự lớn khi biết tự đặt dây cương cho quyền thế của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quyền hành và thế lực (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quyền thế Trung tính→hơi trang trọng; phạm vi xã hội–chính trị; sắc thái bao quát, không cụ thể người/nhóm Ví dụ: Anh ta dựa vào quyền thế để thúc đẩy dự án.
thế lực Trung tính; dùng rộng rãi, bao quát phạm vi ảnh hưởng Ví dụ: Anh ta không có thế lực để can thiệp.
uy thế Trang trọng/văn viết; nhấn mạnh sức nặng vị thế Ví dụ: Công ty tận dụng uy thế trên thị trường.
uy lực Trang trọng; sắc thái mạnh, nhấn sức ép khiến người khác phải nể sợ Ví dụ: Ông ta dựa vào uy lực để áp đặt quyết định.
yếu thế Trung tính; thế đứng kém, ít khả năng chi phối Ví dụ: Doanh nghiệp nhỏ ở thế yếu thế trên thị trường.
bất lực Trung tính→tiêu cực; thiếu khả năng tác động, không có quyền lực Ví dụ: Anh ta bất lực trước quyết định của cấp trên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có quyền lực trong xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về chính trị, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự uy quyền, thường mang tính ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng hoặc e dè đối với người có quyền lực.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ảnh hưởng của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh quyền lực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc tổ chức để làm rõ đối tượng có quyền thế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "quyền lực" hoặc "thế lực" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến sắc thái trang trọng khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và đối tượng rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quyền thế lớn", "quyền thế của ông ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mạnh), động từ (có, mất), và các từ chỉ sở hữu (của, thuộc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...