Uy lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức mạnh to lớn có khả năng làm cho phải nể sợ, phải khuất phục.
Ví dụ:
Pháp luật có uy lực khi được thực thi công bằng.
Nghĩa: Sức mạnh to lớn có khả năng làm cho phải nể sợ, phải khuất phục.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng gầm của sư tử có uy lực làm đàn thú im bặt.
- Lá cờ tung bay trước gió, gợi uy lực của cả đội bóng.
- Ngọn thác đổ ầm ầm, uy lực của nước khiến ai cũng lùi lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh mắt nghiêm nghị của cô hiệu trưởng toát ra uy lực khiến lớp học lập tức yên lặng.
- Con sóng mùa bão tung bọt trắng, phô bày uy lực của biển cả.
- Bài diễn thuyết ngắn mà giàu uy lực, kéo cả hội trường về phía lập luận của diễn giả.
3
Người trưởng thành
- Pháp luật có uy lực khi được thực thi công bằng.
- Uy lực của sự thật đôi khi chỉ cần một câu nói bình tĩnh cũng đủ tháo dỡ mọi ngụy biện.
- Anh ta không hét, nhưng sự điềm tĩnh có uy lực khiến cuộc họp chùng xuống.
- Chiến dịch truyền thông thất bại vì nhầm lẫn giữa sự phô trương và uy lực thực sự của thông điệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức mạnh to lớn có khả năng làm cho phải nể sợ, phải khuất phục.
Từ đồng nghĩa:
oai lực thần uy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| uy lực | Mạnh, trang trọng/văn chương, sắc thái khiến nể sợ Ví dụ: Pháp luật có uy lực khi được thực thi công bằng. |
| oai lực | Trung tính, trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Oai lực của vị tướng khiến quân thù chùn bước. |
| thần uy | Văn chương, tôn nghiêm; nhấn mạnh vẻ siêu phàm Ví dụ: Thần uy của bậc đế vương khiến quần thần run sợ. |
| bất lực | Trung tính, trang trọng; đối lập về khả năng gây chế ngự Ví dụ: Trước biến cố, triều đình tỏ ra bất lực, không còn ai nể sợ. |
| yếu thế | Trung tính, khẩu ngữ lẫn viết; nhấn mạnh vị thế kém, không gây sợ hãi Ví dụ: Quân ta ở thế yếu thế, chẳng có uy thế khiến địch e ngại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sức mạnh của một tổ chức, cá nhân hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ấn tượng mạnh về sức mạnh hoặc quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng hoặc nể sợ đối với sức mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức mạnh vượt trội của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quyền lực"; "uy lực" nhấn mạnh sức mạnh, còn "quyền lực" nhấn mạnh quyền hạn.
- Chú ý không lạm dụng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "sự"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "uy lực của thiên nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mạnh), động từ (có, thể hiện), và các từ chỉ định (cái, sự).





