Thanh danh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tiếng tăm, về mặt cần được giữ gìn nguyên vẹn
Ví dụ: Anh ấy chọn im lặng để giữ thanh danh.
Nghĩa: Tiếng tăm, về mặt cần được giữ gìn nguyên vẹn
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo phải giữ thanh danh của lớp.
  • Bạn ấy làm bài trung thực để giữ thanh danh của mình.
  • Cả làng quý chú Tư vì chú giữ thanh danh gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xin lỗi công khai để bảo toàn thanh danh trước bạn bè.
  • Đội trưởng nhắc cả đội thi đấu fair-play để không làm tổn hại thanh danh câu lạc bộ.
  • Bài báo sai lệch có thể làm hoen ố thanh danh của một người nếu không đính chính kịp thời.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chọn im lặng để giữ thanh danh.
  • Có người đánh đổi lợi ích trước mắt chỉ để bảo toàn thanh danh lâu dài.
  • Khi tin đồn bủa vây, điều đáng sợ nhất là vết xước trên thanh danh, không dễ xóa.
  • Họ xây cả đời bằng lao động tử tế, rồi chỉ một phút nóng vội khiến thanh danh sụp đổ như cát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng tăm, về mặt cần được giữ gìn nguyên vẹn
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thanh danh trang trọng, cổ điển nhẹ; sắc thái tích cực; nhấn mạnh phẩm giá, sự trong sạch Ví dụ: Anh ấy chọn im lặng để giữ thanh danh.
thanh danh trung tính, chuẩn; dùng làm mốc so sánh Ví dụ: Giữ gìn thanh danh của gia tộc.
danh dự mạnh hơn, trang trọng; nhấn đạo lý, phẩm giá cá nhân/tập thể Ví dụ: Đừng để tổn hại đến danh dự nhà trường.
tai tiếng trung tính → tiêu cực; chỉ tiếng xấu công khai Ví dụ: Vụ bê bối khiến công ty mang tai tiếng.
ô danh văn chương, sắc thái khinh miệt; danh tiếng nhơ nhuốc Ví dụ: Kẻ ô danh khó được trọng dụng.
xấu tiếng khẩu ngữ, nhẹ hơn tai tiếng Ví dụ: Sau sự cố ấy anh ấy xấu tiếng khắp nơi.
nhục nhã mạnh, cảm xúc; trạng thái mất thể diện công khai Ví dụ: Vụ việc để lại nhục nhã cho cả đội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "danh tiếng" hoặc "uy tín".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc giữ gìn danh tiếng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về giá trị truyền thống và đạo đức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của danh tiếng trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "danh tiếng".
  • Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, lịch sử hoặc văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "danh tiếng" nhưng "thanh danh" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Chú ý đến bối cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thanh danh của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (giữ gìn, bảo vệ), và các cụm từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).