Ô danh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ) Xấu xa với người đời; phải chịu mang tiếng xấu.
Ví dụ:
Anh ta sống ô danh sau vụ biển thủ.
Nghĩa: (cũ) Xấu xa với người đời; phải chịu mang tiếng xấu.
1
Học sinh tiểu học
- Ông chủ tham lam bị cả làng coi là ô danh.
- Người lừa bạn bè sẽ thành ô danh trong mắt mọi người.
- Kẻ phá chùa bị tiếng ô danh đuổi theo suốt đời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì ham lợi, hắn dần trở thành kẻ ô danh giữa phố phường.
- Trong truyện, vị quan nhận hối lộ nên mang số phận ô danh, đi đến đâu cũng bị dè bỉu.
- Chỉ một lần phản bội, tên cướp bị đóng dấu ô danh trong lời kể của dân làng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta sống ô danh sau vụ biển thủ.
- Người ta sợ nghèo, nhưng tôi sợ nhất là sống ô danh giữa những người mình yêu quý.
- Tiền bạc có thể rửa sạch vết bẩn trên áo, nhưng khó gột đi hai chữ ô danh.
- Tham vọng không có đạo đức chỉ dẫn bước chân vào con đường ô danh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc chỉ trích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ về mặt cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xấu xa, đáng chê trách của một hành động hay sự việc.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tai tiếng" nhưng "ô danh" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ô danh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người/vật để tạo thành cụm danh từ.





