Bêu riếu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bêu xấu cho người ta chê cười.
Ví dụ: Hành động bêu riếu người khác trên mạng xã hội có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Nghĩa: Bêu xấu cho người ta chê cười.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn không nên bêu riếu bạn khác khi bạn ấy làm sai.
  • Cô giáo dạy chúng em không được bêu riếu ai cả.
  • Bêu riếu người khác là hành động không tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc bêu riếu những người có hoàn cảnh khó khăn là một hành động thiếu nhân văn.
  • Cậu ấy đã phải chịu đựng sự bêu riếu của cả lớp chỉ vì một lỗi nhỏ.
  • Đừng để những lời bêu riếu trên mạng xã hội làm ảnh hưởng đến tinh thần của bạn.
3
Người trưởng thành
  • Hành động bêu riếu người khác trên mạng xã hội có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
  • Trong một xã hội văn minh, việc bêu riếu hay hạ thấp phẩm giá người khác là điều không thể chấp nhận.
  • Đôi khi, sự bêu riếu công khai lại là một hình thức trừng phạt xã hội hiệu quả, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro.
  • Lịch sử đã chứng minh rằng, những kẻ bêu riếu người khác thường tự biến mình thành đối tượng bị khinh miệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói xấu hoặc làm mất mặt người khác trước đám đông.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán hoặc chỉ trích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật hoặc tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự chỉ trích hoặc chê bai.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động làm mất mặt người khác một cách công khai.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "chê bai" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chê bai" hay "phê phán" nhưng "bêu riếu" thường mang tính công khai hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị bêu riếu", "được bêu riếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "bêu riếu ai đó", "bêu riếu hành động".