Nhơ nhuốc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xấu xa nhục nhã.
Ví dụ: Tôi không muốn dính vào chuyện nhơ nhuốc.
Nghĩa: Xấu xa nhục nhã.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé không muốn làm điều nhơ nhuốc nên nói thật với cô giáo.
  • Em không chơi trò nhơ nhuốc, em chọn cách tử tế.
  • Ai cũng tránh xa việc nhơ nhuốc để lớp học sạch sẽ và vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy từ chối gian lận vì coi đó là việc nhơ nhuốc, làm bẩn danh mình.
  • Lời nói dối nghe qua thì nhẹ, nhưng để lại cảm giác nhơ nhuốc trong lòng.
  • Khi bị cám dỗ, cậu nghĩ đến hậu quả nhơ nhuốc, rồi bình tĩnh bước đi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không muốn dính vào chuyện nhơ nhuốc.
  • Có tiền mà đổi lấy danh tiếng nhơ nhuốc thì chỉ là gánh nặng.
  • Người ta có thể tha thứ sai lầm, nhưng khó quên một quá khứ nhơ nhuốc.
  • Đừng để lời hứa biến thành tấm áo nhơ nhuốc khoác lên lòng tự trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xấu xa nhục nhã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhơ nhuốc Thường dùng để chỉ sự suy đồi về đạo đức, phẩm giá, kèm theo sự ô uế, đáng khinh bỉ, mang sắc thái tiêu cực mạnh, phê phán. Ví dụ: Tôi không muốn dính vào chuyện nhơ nhuốc.
ô uế Chỉ sự bẩn thỉu, không trong sạch về mặt đạo đức, danh dự; mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Một hành động ô uế làm hoen ố cả dòng họ.
đê tiện Chỉ sự thấp hèn, xấu xa về nhân cách, hành vi; mang sắc thái khinh bỉ, miệt thị. Ví dụ: Hắn ta đã làm những việc đê tiện để đạt được mục đích.
trong sạch Chỉ sự tinh khiết, không vướng bận điều xấu xa, ô uế về đạo đức, phẩm giá; mang sắc thái tích cực, ca ngợi. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ được tâm hồn trong sạch giữa cuộc đời xô bồ.
thanh cao Chỉ phẩm chất cao quý, thoát tục, không vướng bận những điều tầm thường, thấp hèn; mang sắc thái trang trọng, ngưỡng mộ. Ví dụ: Lối sống thanh cao của vị thiền sư được nhiều người kính trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hành vi hoặc tình trạng xấu xa, đáng xấu hổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ấn tượng mạnh về sự ô uế, nhục nhã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ trích mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự xấu xa, nhục nhã của một hành động hoặc tình trạng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bẩn thỉu" nhưng "nhơ nhuốc" mang sắc thái mạnh hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức cần thiết, gây cảm giác xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhơ nhuốc", "quá nhơ nhuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.