Nhơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(cũ). Bẩn.
Ví dụ:
Sàn bếp nhơ vì dầu mỡ bắn trong lúc nấu ăn.
2.
tính từ
Xấu xa về phẩm chất.
Ví dụ:
Anh ấy từ chối khoản tiền nhơ để giữ danh dự.
Nghĩa 1: (cũ). Bẩn.
1
Học sinh tiểu học
- Áo mưa dính bùn nên trông rất nhơ.
- Tay em nhơ vì vừa nghịch đất cát.
- Sân sau mưa lớn, nước đọng làm nền gạch nhơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giày đá bóng ướt sũng và nhơ sau trận mưa chiều.
- Tấm bảng không lau kỹ nên phấn bám, nhìn nhơ và lấm tấm.
- Con kênh mùa nước đen, rác trôi lềnh bềnh làm bờ kè nhơ hẳn.
3
Người trưởng thành
- Sàn bếp nhơ vì dầu mỡ bắn trong lúc nấu ăn.
- Góc hẻm mùa mưa bốc mùi, tường ẩm rêu khiến cả lối đi nhơ và nặng nề.
- Sau chuyến phượt, chiếc balô nhơ bụi, chạm vào là để lại vệt xám trên tay.
- Tấm rèm cửa lâu ngày không giặt, bụi bám từng lớp, trông nhơ và nặng trĩu.
Nghĩa 2: Xấu xa về phẩm chất.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy không muốn làm điều nhơ nên đã nói thật với cô giáo.
- Chúng ta tránh xa việc nhơ để ai cũng vui và tin nhau.
- Nói xấu bạn bè là việc nhơ, không nên làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa điểm số và lòng tự trọng, cậu chọn sự trung thực, không nhận cái nhơ của quay cóp.
- Danh dự dễ sứt mẻ bởi lời nói dối, còn vết nhơ thì bám rất lâu.
- Lợi ích nhỏ không đáng để mang tiếng nhơ trong lớp và trong lòng mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy từ chối khoản tiền nhơ để giữ danh dự.
- Có những hợp đồng nhìn béo bở nhưng mùi nhơ của chúng ám vào tay, rửa mãi không sạch lòng.
- Tiếng đồn có thể khuếch đại một lỗi nhỏ, biến nó thành một vết nhơ khó gột trong hồ sơ cuộc đời.
- Đừng dùng thiện ý để che tấm áo nhơ của dối trá; sự thật luôn có cách lộ sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Bẩn.
Nghĩa 2: Xấu xa về phẩm chất.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhơ | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự xấu xa, ô uế về đạo đức, phẩm chất, làm hoen ố danh dự. Ví dụ: Anh ấy từ chối khoản tiền nhơ để giữ danh dự. |
| đê tiện | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự thấp hèn, bỉ ổi về đạo đức. Ví dụ: Hành động đê tiện. |
| hèn hạ | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự thấp kém, thiếu tự trọng, thường đi kèm sự độc ác. Ví dụ: Kẻ hèn hạ. |
| bỉ ổi | Mạnh, tiêu cực, chỉ sự đáng khinh, tồi tệ về đạo đức. Ví dụ: Thái độ bỉ ổi. |
| ô nhục | Mạnh, trang trọng, tiêu cực, chỉ sự xấu hổ, nhục nhã, làm mất danh dự. Ví dụ: Một vết ô nhục. |
| ô uế | Mạnh, trang trọng, tiêu cực, chỉ sự bẩn thỉu mang tính chất tâm linh, đạo đức. Ví dụ: Linh hồn ô uế. |
| trong sạch | Trang trọng, tích cực, chỉ sự không vướng bận điều xấu, liêm khiết về đạo đức. Ví dụ: Lý lịch trong sạch. |
| thanh cao | Trang trọng, tích cực, chỉ phẩm chất cao quý, không vướng bụi trần, không vụ lợi. Ví dụ: Tâm hồn thanh cao. |
| liêm khiết | Trang trọng, tích cực, chỉ sự ngay thẳng, không tham lam, không nhận hối lộ. Ví dụ: Người liêm khiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự bẩn thỉu hoặc phẩm chất xấu của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực mạnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh về sự xấu xa hoặc bẩn thỉu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự bẩn thỉu hoặc xấu xa.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bẩn thỉu hoặc xấu xa.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít tiêu cực hơn như "bẩn".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhơ", "quá nhơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "vết nhơ".





