Sa đoạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hư hỏng đến mức tồi tệ về lỗi sống, về tinh thần.
Ví dụ: Anh ấy sa đoạ sau chuỗi ngày bê tha và nợ nần.
Nghĩa: Hư hỏng đến mức tồi tệ về lỗi sống, về tinh thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy từng chăm học nhưng dạo này trở nên sa đoạ, bỏ bài và hay nói dối.
  • Anh hàng xóm sa đoạ vì game, quên cả ăn ngủ và việc nhà.
  • Cô ca sĩ trẻ sa đoạ, đua đòi tiệc tùng và làm nhiều điều sai trái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì chạy theo thú vui nhất thời, cậu ta ngày càng sa đoạ, bỏ bê bạn bè và mục tiêu.
  • Không có điểm tựa gia đình, người thanh niên sa đoạ, chìm trong những thói tật khó dứt.
  • Áp lực nổi tiếng khiến một số thần tượng sa đoạ, đánh mất hình ảnh và giá trị của mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sa đoạ sau chuỗi ngày bê tha và nợ nần.
  • Tiền bạc dồi dào nhưng thiếu kỷ luật, con người rất dễ sa đoạ và tự phá hoại danh dự.
  • Sa đoạ bắt đầu lặng lẽ: vài cuộc vui quá đà, vài lần nói dối, rồi thành vết nứt trong nhân cách.
  • Muốn kéo ai đó khỏi sa đoạ, cần vừa ranh giới rõ ràng vừa lòng trắc ẩn để họ tự đứng dậy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê bình xã hội hoặc phân tích đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự suy đồi của nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy đồi nghiêm trọng về đạo đức hoặc lối sống.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự suy thoái nhẹ hơn như "hư hỏng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sa đoạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "người sa đoạ".