Tên tuổi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên của một người được nhiều người biết đến và kính trọng; danh tiếng.
Ví dụ: Ông là người có tên tuổi trong ngành y.
Nghĩa: Tên của một người được nhiều người biết đến và kính trọng; danh tiếng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy có tên tuổi trong làng hát dân ca.
  • Bác sĩ đó có tên tuổi nên ai cũng tin.
  • Ông họa sĩ đã gây dựng tên tuổi bằng những bức tranh đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giải thưởng, anh ấy dần khẳng định tên tuổi trong giới nhiếp ảnh.
  • Nhờ loạt bài báo chất lượng, cô nhà văn trẻ tạo được tên tuổi.
  • Đội bóng nhỏ bất ngờ làm nên tên tuổi sau mùa giải bùng nổ.
3
Người trưởng thành
  • Ông là người có tên tuổi trong ngành y.
  • Không phải ai nổi tiếng cũng giữ được tên tuổi bền lâu.
  • Cô ca sĩ chọn im lặng để bảo toàn tên tuổi sau scandal.
  • Nhiều người miệt mài cả đời chỉ để gây dựng tên tuổi rồi nhẹ nhàng rút lui.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên của một người được nhiều người biết đến và kính trọng; danh tiếng.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tên tuổi trung tính – trang trọng; sắc thái tôn trọng, nhấn mạnh uy tín đã được thừa nhận Ví dụ: Ông là người có tên tuổi trong ngành y.
danh tiếng trung tính – trang trọng; mức độ tương đương Ví dụ: Ông là một tên tuổi/danh tiếng lớn trong ngành y.
tên tuổi trung tính; dùng như chính từ gốc trong phép thế đồng nghĩa nội bộ Ví dụ: Cô đã gây dựng được tên tuổi sau giải thưởng.
thanh danh trang trọng – văn chương; hơi cổ, nhấn mạnh sự trong sạch Ví dụ: Ông giữ gìn tên tuổi/thanh danh suốt đời.
uy danh trang trọng; nhấn mạnh uy thế đi kèm tiếng tăm Ví dụ: Tên tuổi/uy danh của bà lan khắp giới học thuật.
vô danh trung tính; trái nghĩa trực tiếp về mức độ được biết đến Ví dụ: Từ một người vô danh thành một tên tuổi của làng nhạc.
tai tiếng trung tính – sắc thái tiêu cực; nổi tiếng vì điều xấu (đối lập giá trị ‘được kính trọng’) Ví dụ: Không thể để tên tuổi biến thành tai tiếng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về người nổi tiếng hoặc có uy tín trong cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự nổi bật và uy tín của một cá nhân trong các bài viết chính thức hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn hoặc được ngưỡng mộ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ đối với người được nhắc đến.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi tiếng và uy tín của một người.
  • Tránh dùng cho những người chưa có sự công nhận rộng rãi.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự nổi tiếng khác như "danh tiếng", "uy tín".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "danh tiếng" nhưng "tên tuổi" thường nhấn mạnh hơn về sự công nhận cá nhân.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tên tuổi của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ (nổi tiếng, lừng lẫy) hoặc động từ chỉ sự công nhận (được biết đến, được kính trọng).