Hư danh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Danh tiếng hão, không có thực chất.
Ví dụ:
Tôi không cần hư danh, tôi cần năng lực thật.
Nghĩa: Danh tiếng hão, không có thực chất.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chạy theo hư danh mà quên học thật tốt.
- Chiếc cúp kia chỉ là hư danh, bạn chưa luyện tập chăm chỉ.
- Em không muốn hư danh, em muốn làm việc giỏi thật sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khoe thành tích cho oai, hóa ra chỉ là hư danh không có nền tảng.
- Hư danh giống chiếc bóng, nhìn to nhưng chạm vào thì rỗng tuếch.
- Đừng để mạng xã hội biến lời khen thành hư danh, rồi cậu quên mất việc phải tiến bộ.
3
Người trưởng thành
- Tôi không cần hư danh, tôi cần năng lực thật.
- Nhiều bảng khen treo kín tường, nhưng nếu công việc không tốt, tất cả chỉ là hư danh.
- Hư danh ngọt như mật, nhưng nuốt vào chỉ thấy trống rỗng.
- Anh ấy chọn con đường lặng lẽ, làm thật việc thật, tránh xa mọi hư danh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Danh tiếng hão, không có thực chất.
Từ đồng nghĩa:
danh hão
Từ trái nghĩa:
thực danh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hư danh | Diễn tả sự coi thường, chê bai một danh tiếng không có giá trị thực. Ví dụ: Tôi không cần hư danh, tôi cần năng lực thật. |
| danh hão | Khẩu ngữ, mang sắc thái chê bai, coi thường. Ví dụ: Đừng vì chút danh hão mà đánh mất bản thân. |
| thực danh | Trang trọng, nhấn mạnh giá trị thực, sự chân thật của danh tiếng. Ví dụ: Người có thực danh luôn được mọi người kính trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán những danh tiếng không có thực chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự tương phản giữa vẻ bề ngoài và thực chất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán sự giả tạo trong danh tiếng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng hoặc khen ngợi.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự giả dối hoặc không thực chất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "danh tiếng" nếu không chú ý đến ngữ cảnh tiêu cực.
- Khác biệt với "danh hão" ở mức độ trang trọng và sắc thái phê phán.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hư danh lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhỏ") hoặc động từ (như "có", "mang").





