Thể diện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những cái làm cho người ta coi trọng mình khi tiếp xúc (nói tổng quát).
Ví dụ:
Anh ấy nói thẳng nhưng chừng mực để giữ thể diện cho đối tác.
Nghĩa: Những cái làm cho người ta coi trọng mình khi tiếp xúc (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn giữ lời hứa để không mất thể diện trước bạn bè.
- Em ăn mặc gọn gàng khi chào cô giáo để giữ thể diện.
- Con xin lỗi ngay để giữ thể diện cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nhận lỗi công khai để giữ thể diện cho đội, không đổ lỗi vòng vo.
- Giữ thể diện không phải là sĩ diện; đó là cách mình tôn trọng bản thân và người đối diện.
- Thua trận vẫn bắt tay đối thủ, thế là giữ được thể diện của trường.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói thẳng nhưng chừng mực để giữ thể diện cho đối tác.
- Giữa cuộc họp, cô chọn im lặng đúng lúc, vừa bảo vệ dữ liệu vừa giữ thể diện cho nhóm.
- Người ta lớn lên mới hiểu: thể diện không mua được bằng áo quần, mà bằng cách mình cư xử.
- Tha cho nhau một lối xuống là cách trả lại thể diện, cũng là giữ lòng tự trọng của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những cái làm cho người ta coi trọng mình khi tiếp xúc (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thể diện | trung tính–trang trọng; sắc thái xã hội, coi trọng danh dự bề ngoài Ví dụ: Anh ấy nói thẳng nhưng chừng mực để giữ thể diện cho đối tác. |
| thanh danh | trang trọng, nghiêm; thiên về tiếng tăm cá nhân Ví dụ: Anh ấy giữ gìn thanh danh của gia đình. |
| danh dự | trang trọng, mạnh hơn; nhấn vào giá trị danh giá, phẩm tiết Ví dụ: Vì danh dự, cô ấy không nhận món tiền đó. |
| thể thống | trang trọng, cổ hơn; nhấn vào khuôn phép, diện mạo đáng trọng Ví dụ: Làm thế mất cả thể thống cơ quan. |
| mất mặt | khẩu ngữ, mạnh; trạng thái đối lập trực tiếp với có thể diện Ví dụ: Lỡ nói sai, anh ấy mất mặt trước khách. |
| ô danh | trang trọng, văn chương; không có danh giá, mang tiếng xấu Ví dụ: Để bị ô danh chỉ vì lợi nhỏ thì không đáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về việc giữ gìn danh dự cá nhân trong các tình huống xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tình huống liên quan đến danh dự.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm đến danh dự và hình ảnh cá nhân.
- Thường mang sắc thái nghiêm túc và trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của danh dự trong các mối quan hệ xã hội.
- Tránh dùng trong các tình huống quá thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tình huống liên quan đến danh dự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "danh dự" nhưng "thể diện" nhấn mạnh hơn về hình ảnh bên ngoài.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý đến sắc thái văn hóa khi sử dụng từ này trong giao tiếp với người Việt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giữ thể diện", "mất thể diện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (giữ, mất, bảo vệ) và tính từ (cao, thấp).





