Sĩ diện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thể diện cá nhân.
Ví dụ: Anh ấy giữ sĩ diện của mình trong mọi tình huống.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Muốn làm ra vẻ không thua kém ai cho người ta coi trọng, hoặc muốn che giấu sự thua kém của mình cho người ta khỏi coi thường.
Nghĩa 1: Thể diện cá nhân.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam giữ sĩ diện nên luôn ăn mặc gọn gàng khi đến lớp.
  • Em xin lỗi bạn để giữ sĩ diện và tình bạn.
  • Cô bé không khóc trước đám đông vì muốn giữ sĩ diện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy coi sĩ diện quan trọng nên không muốn bị mắng trước lớp.
  • Vì sĩ diện, bạn chọn cách nói chuyện riêng với thầy thay vì cãi lại.
  • Giữ sĩ diện không phải là tỏ ra hoàn hảo, mà là biết tôn trọng bản thân.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy giữ sĩ diện của mình trong mọi tình huống.
  • Giữa chốn đông người, người ta hay bám vào sĩ diện như một chiếc áo choàng che sự bối rối.
  • Giữ sĩ diện đôi khi chỉ là giữ một khoảng lặng để lòng mình không bị xô lệch.
  • Có lúc, bỏ bớt sĩ diện mới giữ được những điều đáng giá hơn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Muốn làm ra vẻ không thua kém ai cho người ta coi trọng, hoặc muốn che giấu sự thua kém của mình cho người ta khỏi coi thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thể diện cá nhân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sĩ diện Trung tính, thường ngày; có thể mang sắc thái giá trị khi phê phán hoặc bảo vệ danh dự. Ví dụ: Anh ấy giữ sĩ diện của mình trong mọi tình huống.
thể diện Trung tính, trang trọng hơn; dùng trong văn bản, phát ngôn chuẩn. Ví dụ: Anh ta rất giữ thể diện trước đối tác.
danh dự Mạnh hơn, trang trọng; thiên về giá trị đạo đức cá nhân. Ví dụ: Vì danh dự, cô ấy không muốn nhận ưu ái.
mất mặt Khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực, làm nhục. Ví dụ: Anh ấy sợ mất mặt trước bạn bè.
nhục Mạnh, cảm xúc nặng, văn chương/khẩu ngữ. Ví dụ: Thua ngay trên sân nhà là một điều nhục.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Muốn làm ra vẻ không thua kém ai cho người ta coi trọng, hoặc muốn che giấu sự thua kém của mình cho người ta khỏi coi thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ của ai đó khi họ muốn giữ thể diện trước người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phân tích xã hội hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống liên quan đến lòng tự trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tự hào hoặc lo lắng về hình ảnh cá nhân trước người khác.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự cố gắng giữ thể diện một cách không cần thiết.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động hoặc thái độ liên quan đến việc giữ thể diện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống xã hội, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thể diện" khi không phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý đến sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sĩ diện" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó có thể làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sĩ diện" là từ ghép Hán Việt, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sĩ diện" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "sự". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước các trạng ngữ chỉ cách thức hoặc mục đích.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "sĩ diện" thường kết hợp với các tính từ như "cao", "thấp". Khi là động từ, nó có thể đi kèm với các trạng từ như "rất", "quá".