Mất mặt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thông tục). Đi biệt đâu, không ai thấy đâu cả (thường hàm ý trách mắng).
2.
động từ
(khẩu ngữ). Không còn thể diện, uy tín gì nữa. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự xấu hổ hoặc mất uy tín trong các tình huống xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để diễn tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xấu hổ, mất uy tín, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác xấu hổ hoặc mất uy tín trong các tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống có yếu tố cảm xúc mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mất thể diện" nhưng "mất mặt" thường ít trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy mất mặt trước mọi người."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "bạn", "họ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





