Ê chề

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đau đớn về tinh thần đến mức như không còn chịu đựng nổi, không còn thấy thiết gì nữa.
Ví dụ: Anh trở về trong tâm trạng ê chề sau lần thất bại ấy.
Nghĩa: Đau đớn về tinh thần đến mức như không còn chịu đựng nổi, không còn thấy thiết gì nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Thua trận, cậu bé ngồi ôm mặt, buồn ê chề, chẳng muốn nói chuyện.
  • Bị bạn thân hiểu lầm, em thấy ê chề và chỉ muốn về nhà ôm mẹ.
  • Lỡ làm vỡ chiếc cúp, nó đứng lặng người, cảm giác ê chề phủ kín.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn điểm kiểm tra thấp, cậu lặng người, một cảm giác ê chề bóp nghẹt ngực.
  • Tin nhắn xin lỗi bị bỏ qua, cô thấy ê chề như vừa mất đi một góc trời nhỏ.
  • Bị loại khỏi đội tuyển phút chót, em bước ra sân với nỗi ê chề khó gọi tên.
3
Người trưởng thành
  • Anh trở về trong tâm trạng ê chề sau lần thất bại ấy.
  • Ngồi trước màn hình tối đen, tôi thấy ê chề như đang nhìn vào chính khoảng trống trong mình.
  • Sau cuộc họp bị phê bình thẳng tay, chị cười gượng, nỗi ê chề rịn qua từng lời cảm ơn.
  • Có những đêm dài, cảm giác ê chề lặng lẽ rút hết sức người, để lại một thân xác biết thở mà không còn muốn sống thêm ngày nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác thất vọng, chán nản trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc mạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, mạnh mẽ, thường mang sắc thái buồn bã, thất vọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác thất vọng, chán nản sâu sắc.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác như "buồn bã", "thất vọng" nhưng "ê chề" mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái tinh thần của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác ê chề", "nỗi ê chề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái như "nỗi", "cảm giác"; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".