Bẽ bàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đáng phải lấy làm hổ thẹn vì cảm thấy bị người ta cười chê.
Ví dụ:
Anh ấy cảm thấy bẽ bàng khi những lời hứa của mình không được thực hiện.
Nghĩa: Đáng phải lấy làm hổ thẹn vì cảm thấy bị người ta cười chê.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An cảm thấy bẽ bàng khi làm đổ nước ra sàn nhà.
- Khi bị cô giáo nhắc nhở, bạn Minh đỏ mặt bẽ bàng.
- Bé Hoa rất bẽ bàng vì quên lời bài hát trên sân khấu trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu học sinh ấy đã phải cúi đầu bẽ bàng khi bị phát hiện gian lận trong bài kiểm tra.
- Lời nói vô tình của cô bạn khiến An cảm thấy bẽ bàng, không muốn nhìn mặt ai.
- Dù đã cố gắng hết sức, đội bóng vẫn thua và các cầu thủ rời sân trong sự bẽ bàng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cảm thấy bẽ bàng khi những lời hứa của mình không được thực hiện.
- Nỗi bẽ bàng khi thất bại trong sự nghiệp đã khiến cô ấy mất một thời gian dài để vực dậy.
- Đôi khi, sự bẽ bàng không đến từ lỗi lầm của ta, mà từ sự phán xét nghiệt ngã của người đời.
- Nhìn lại những quyết định sai lầm trong quá khứ, một cảm giác bẽ bàng khó tả vẫn len lỏi trong tâm trí anh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đáng phải lấy làm hổ thẹn vì cảm thấy bị người ta cười chê.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẽ bàng | Diễn tả cảm giác xấu hổ, nhục nhã sâu sắc khi bị người khác chê cười, coi thường, thường mang sắc thái tiêu cực, đau đớn. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy bẽ bàng khi những lời hứa của mình không được thực hiện. |
| hổ thẹn | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng vì hành động sai trái hoặc bị chê cười. Ví dụ: Anh ta cảm thấy hổ thẹn vì đã không giữ lời hứa. |
| xấu hổ | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả cảm giác ngượng ngùng, hổ thẹn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể nhẹ hơn "hổ thẹn" một chút. Ví dụ: Cô bé xấu hổ đỏ mặt khi bị gọi tên. |
| tự hào | Tích cực, diễn tả cảm giác hãnh diện, sung sướng về bản thân hoặc điều gì đó tốt đẹp. Ví dụ: Chúng tôi rất tự hào về thành tích của đội tuyển. |
| hãnh diện | Tích cực, mạnh hơn "tự hào", diễn tả sự kiêu hãnh, sung sướng tột độ khi đạt được điều đáng quý. Ví dụ: Cô ấy hãnh diện khoe tấm bằng tốt nghiệp loại ưu. |
| vinh dự | Tích cực, trang trọng, diễn tả niềm tự hào khi được tôn trọng, được giao trọng trách hoặc đạt được điều cao quý. Ví dụ: Đó là một vinh dự lớn khi được đại diện cho đất nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác xấu hổ trong các tình huống xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính cảm xúc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác xấu hổ mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các tình huống bị người khác cười chê.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "xấu hổ" hay "ngượng ngùng" nhưng "bẽ bàng" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
- Thường dùng trong các tình huống có yếu tố xã hội hoặc công khai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bẽ bàng", "quá bẽ bàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".





