Buồn tủi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn và cảm thấy tủi hổ, thương xót cho bản thân mình.
Ví dụ: Cô ấy buồn tủi vì bị hiểu lầm ở chỗ làm.
Nghĩa: Buồn và cảm thấy tủi hổ, thương xót cho bản thân mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ ngồi ôm gối, buồn tủi vì lỡ làm vỡ chậu hoa của mẹ.
  • Em bé thấy các bạn được khen mà mình không, nên buồn tủi nép vào góc lớp.
  • Con mèo bị mưa làm ướt sũng, trông buồn tủi bên hiên nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy buồn tủi khi nỗ lực cả tuần nhưng bài thuyết trình vẫn bị chê.
  • Nhận điểm thấp trước lớp, cô bạn cúi đầu, buồn tủi nhưng quyết tâm sửa sai.
  • Thấy mình bị bỏ ra khỏi nhóm chat, nó ngồi lặng, buồn tủi như vừa bị đẩy ra khỏi cuộc vui.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy buồn tủi vì bị hiểu lầm ở chỗ làm.
  • Có lúc nhìn lại, tôi buồn tủi vì đã bỏ quên chính mình trong bao toan tính.
  • Anh im lặng thu dọn bàn làm việc, nỗi buồn tủi len vào từng động tác nhỏ.
  • Giữa tiệc đông người, chị mỉm cười xã giao, nhưng trong lòng vẫn buồn tủi như đứng ngoài ánh đèn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồn và cảm thấy tủi hổ, thương xót cho bản thân mình.
Từ đồng nghĩa:
tủi thân
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
buồn tủi Nỗi buồn pha lẫn sự tủi thân, xót xa cho hoàn cảnh hoặc bản thân, thường mang tính nội tâm, âm ỉ. Trung tính, phổ biến trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Cô ấy buồn tủi vì bị hiểu lầm ở chỗ làm.
tủi thân Diễn tả cảm giác buồn bã, tủi hổ, thương xót cho chính mình, thường do cảm thấy bị đối xử bất công hoặc thua kém người khác. Mang sắc thái nội tâm, âm ỉ. Ví dụ: Cô bé ngồi một góc tủi thân vì không được đi chơi cùng các bạn.
tự hào Diễn tả cảm giác hãnh diện, hài lòng về bản thân hoặc thành quả của mình, đối lập hoàn toàn với sự tủi hổ, thương xót. Mang sắc thái tích cực, mạnh mẽ. Ví dụ: Sau bao nỗ lực, anh ấy cảm thấy tự hào về những gì mình đã đạt được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc cá nhân trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo chiều sâu cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã và tự thương hại.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn bã và tự thương hại trong các tình huống cá nhân.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường sắc thái cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc buồn khác như "buồn bã" hay "tủi thân".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất buồn tủi", "buồn tủi vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.
buồn tủi sầu khổ đau u sầu rầu thảm bi ai xót xa