Vị thế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vị trí, địa vị trong quan hệ xã hội, về mặt có vai trò, ảnh hưởng đến những đối tượng khác, những mặt khác.
Ví dụ: Công ty muốn củng cố vị thế trên thị trường nội địa.
Nghĩa: Vị trí, địa vị trong quan hệ xã hội, về mặt có vai trò, ảnh hưởng đến những đối tượng khác, những mặt khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng của lớp em có vị thế cao trong trường vì đá rất fair-play và đoàn kết.
  • Bạn Lan có vị thế lớp trưởng nên hay đứng ra phân công nhiệm vụ cho tổ.
  • Thư viện có vị thế quan trọng ở trường vì giúp chúng em học tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ khoa học dần tạo được vị thế khi thường xuyên giành giải trong các cuộc thi.
  • Bạn ấy không cần nói nhiều, sự chăm chỉ đã nâng vị thế của bạn trong mắt thầy cô.
  • Trên mạng xã hội, vị thế của một nhóm có thể thay đổi nhanh theo phản hồi của mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Công ty muốn củng cố vị thế trên thị trường nội địa.
  • Trong cuộc họp, chị giữ vững vị thế bằng dữ liệu rõ ràng chứ không phải lời hứa.
  • Một người có tri thức thường không cần khoe khoang; vị thế của họ đến từ giá trị họ tạo ra.
  • Quốc gia chỉ thật sự có vị thế khi tiếng nói của mình được lắng nghe và tôn trọng trong các bàn đàm phán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vị trí, địa vị trong quan hệ xã hội, về mặt có vai trò, ảnh hưởng đến những đối tượng khác, những mặt khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thế yếu lép vế hạ bậc thấp kém
Từ Cách sử dụng
vị thế trung tính, trang trọng; dùng trong chính trị, kinh tế, xã hội; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Công ty muốn củng cố vị thế trên thị trường nội địa.
địa vị trung tính, phổ thông; bao quát xã hội–nghề nghiệp; mức độ tương đương Ví dụ: Công ty nâng cao địa vị trên thị trường khu vực.
thế lực mạnh, sắc thái quyền lực/ảnh hưởng; trang trọng–báo chí Ví dụ: Tập đoàn gia tăng thế lực trong ngành công nghệ.
vị trí trung tính, hơi rộng; dùng khi nhấn vai trò/đứng ở đâu trong trật tự Ví dụ: Doanh nghiệp củng cố vị trí tại phân khúc cao cấp.
thế đứng trung tính, báo chí; nhấn chỗ đứng, khả năng trụ vững Ví dụ: Sau thương vụ, họ có thế đứng vững chắc hơn.
thế yếu trung tính, báo chí; chỉ trạng thái kém lợi thế, ít ảnh hưởng Ví dụ: Do thiếu vốn, doanh nghiệp ở thế yếu trong đàm phán.
lép vế khẩu ngữ–báo chí, hơi cảm xúc; kém hơn, bị áp đảo Ví dụ: Đội bóng lép vế về vị thế so với đối thủ.
hạ bậc trung tính, hành chính; chỉ mức xếp hạng/địa vị bị giảm Ví dụ: Sau khủng hoảng, vị thế thương hiệu bị hạ bậc.
thấp kém trung tính, phê phán; địa vị/ảnh hưởng ở mức thấp Ví dụ: Vị thế của tổ chức còn thấp kém trên trường quốc tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường thay bằng từ "vị trí" hoặc "địa vị".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ vị trí hoặc tầm quan trọng của một cá nhân, tổ chức trong xã hội hoặc một lĩnh vực cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc ẩn dụ về tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh tế, chính trị để chỉ tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một quốc gia, tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một đối tượng trong một bối cảnh cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ "vị trí" hoặc "địa vị".
  • Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo hoặc phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vị trí" và "địa vị", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để đảm bảo sự chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị thế của công ty", "vị thế xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cao", "thấp"), động từ ("có", "mất"), và các danh từ khác ("công ty", "xã hội").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...