Thấp kém
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Kém hẳn so với mức bình thường.
Ví dụ:
Chất lượng dịch vụ ở quán này thấp kém, khách vào rồi lại đi.
Nghĩa: Kém hẳn so với mức bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Điểm kiểm tra của Nam thấp kém nên em cần cố gắng thêm.
- Cây cà chua này lớn chậm, nhìn hơi thấp kém so với các cây bên cạnh.
- Giọng hát của tớ còn thấp kém, nên tớ tập mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành tích chạy của tôi còn thấp kém, nên tôi đặt mục tiêu luyện tập đều.
- Bài thuyết trình của nhóm còn thấp kém, thiếu ví dụ minh họa rõ ràng.
- Khả năng quản lý thời gian của mình thấp kém, nên mình hay làm bài sát giờ.
3
Người trưởng thành
- Chất lượng dịch vụ ở quán này thấp kém, khách vào rồi lại đi.
- Nếu tiêu chuẩn đạo đức thấp kém, mọi thành tựu khác đều trở nên mong manh.
- Cách ứng xử thấp kém thường bắt đầu từ sự thiếu tôn trọng những điều nhỏ.
- Một chiến lược truyền thông thấp kém sẽ bào mòn niềm tin nhanh hơn bất kỳ sai lầm kỹ thuật nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kém hẳn so với mức bình thường.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thấp kém | mức độ mạnh; sắc thái chê; trung tính–khẩu ngữ, có thể khắc nghiệt Ví dụ: Chất lượng dịch vụ ở quán này thấp kém, khách vào rồi lại đi. |
| kém cỏi | mạnh; chê rõ; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Năng lực thấp kém → năng lực kém cỏi. |
| tồi tệ | mạnh; chê nặng; khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Chất lượng thấp kém → chất lượng tồi tệ. |
| hèn kém | mạnh; chê khắc nghiệt; sắc thái miệt thị Ví dụ: Trình độ thấp kém → trình độ hèn kém. |
| cao | nhẹ–trung tính; đối lập mức độ; phổ thông Ví dụ: Giá trị thấp kém ↔ giá trị cao. |
| tốt | trung tính; đánh giá tích cực chung; phổ biến Ví dụ: Chất lượng thấp kém ↔ chất lượng tốt. |
| vượt trội | mạnh; đánh giá vượt mức bình thường; báo chí–trang trọng Ví dụ: Thành tích thấp kém ↔ thành tích vượt trội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc đánh giá tiêu cực về năng lực hoặc phẩm chất của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có tính chất tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đánh giá tiêu cực, thường mang cảm giác chê bai.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kém cỏi hoặc thiếu sót rõ rệt.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự tế nhị hoặc lịch sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "kém cỏi" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác với "kém cỏi" ở chỗ "thấp kém" thường mang tính so sánh với mức bình thường.
- Cần chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thấp kém", "không thấp kém".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.






Danh sách bình luận