Bèo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây sống nổi trên mặt nước, có nhiều loài khác nhau, thường dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh.
Ví dụ: Đám bèo nổi kín mặt ao làng.
Nghĩa: Cây sống nổi trên mặt nước, có nhiều loài khác nhau, thường dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bèo phủ xanh mặt ao sau nhà em.
  • Con vịt bơi qua, bèo tách ra thành một lối nhỏ.
  • Mẹ vớt bèo cho lợn ăn vào buổi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, lớp bèo dạt vào bờ, để lộ mặt nước đen như gương.
  • Ông nội bảo thả bèo vào ruộng sẽ tốt đất hơn.
  • Cơn mưa rào làm bèo tụ thành từng mảng, trôi lặng im theo dòng mương.
3
Người trưởng thành
  • Đám bèo nổi kín mặt ao làng.
  • Bèo lan rất nhanh, che khuất cả ánh nắng của ao cá, nên tôi phải vớt bớt đi.
  • Người nông dân gom bèo ủ làm phân xanh, mùi ngai ngái phả lên trong buổi chiều lộng gió.
  • Ở bến sông, một cụm bèo tách ra, lững lờ trôi, gợi cảm giác đời sống vẫn âm thầm chuyển dịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động nông nghiệp hoặc trong các câu thành ngữ, tục ngữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự nổi trôi, tạm bợ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về nông nghiệp, sinh học hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, gắn liền với đời sống nông thôn.
  • Phong cách sử dụng thường không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh đời thường hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến nông nghiệp hoặc môi trường nước.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến nông nghiệp.
  • Có thể dùng trong các câu thành ngữ để chỉ sự tạm bợ, không bền vững.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thực vật khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tảo" ở chỗ bèo thường nổi trên mặt nước và có thể dùng làm thức ăn cho động vật.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "loài"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bèo tây", "bèo lục bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bèo xanh"), động từ ("trồng bèo"), hoặc lượng từ ("một đám bèo").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...