Sen

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đầy tớ gái trong các gia đình ở thành thị thời trước.
Ví dụ: Trong ngôi nhà cổ, người ta vẫn nhắc đến cô sen năm ấy.
2.
danh từ
Cu sen (chim).
Ví dụ: Ngoài bìa làng, cu sen gáy râm ran khi trời hửng nắng.
3.
danh từ
Cây mọc ở nước, lá to tròn, hoa màu hồng hay trắng, nhị vàng, hương thơm nhẹ, hạt dùng để ăn.
Ví dụ: Bông sen trắng đứng thẳng, như giữ lấy một khoảng trời yên tĩnh.
Nghĩa 1: Đầy tớ gái trong các gia đình ở thành thị thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà chủ gọi cô sen bưng trà vào phòng.
  • Cô sen quét sân sạch sẽ mỗi sáng.
  • Ông chủ nhờ cô sen đi chợ mua rau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tiếng chuông, cô sen vội mở cổng đón khách.
  • Trong truyện, cô sen lặng lẽ xếp chăn nệm rồi rút lui.
  • Bà chủ giao chìa khóa nhà cho cô sen trông nom khi đi vắng.
3
Người trưởng thành
  • Trong ngôi nhà cổ, người ta vẫn nhắc đến cô sen năm ấy.
  • Cô sen đứng khuất sau rèm, như cái bóng của nếp nhà xưa.
  • Một tiếng gọi giản dị, nhưng chứa cả trật tự và thân phận: cô sen.
  • Từ đó gợi lên mùi chè mạn, tiếng guốc gỗ, và bước chân rụt rè nơi hiên.
Nghĩa 2: Cu sen (chim).
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, cu sen đậu trên cành mà gáy.
  • Tôi thấy một con cu sen bay qua cánh đồng.
  • Chú bé lắng nghe tiếng cu sen gọi bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng cu sen trầm đều vang lên từ bìa rừng.
  • Một con cu sen sà xuống bãi ngô, rồi vỗ cánh bay vọt lên.
  • Gặp mùa làm tổ, cu sen tha rơm khô về bụi tre.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài bìa làng, cu sen gáy râm ran khi trời hửng nắng.
  • Bóng cu sen lướt qua mặt ruộng, để lại gợn sóng trên thửa nước non.
  • Âm điệu mộc mạc của cu sen khiến buổi trưa hè chậm lại.
  • Giữa im vắng, một tiếng cu sen đủ gọi về ký ức đồng quê.
Nghĩa 3: Cây mọc ở nước, lá to tròn, hoa màu hồng hay trắng, nhị vàng, hương thơm nhẹ, hạt dùng để ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Đầm sen nở hoa hồng rất đẹp.
  • Bà hái hạt sen để nấu chè.
  • Lá sen tròn to, nổi trên mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, hoa sen hé cánh, tỏa mùi thơm dịu.
  • Mẹ mua ngó sen về làm gỏi cho bữa cơm.
  • Mùa nước nổi, ruộng sen xanh ngát, lác đác búp non.
3
Người trưởng thành
  • Bông sen trắng đứng thẳng, như giữ lấy một khoảng trời yên tĩnh.
  • Người ta ướp trà bằng gạo sen, hương thơm len vào từng ngụm.
  • Đi giữa đầm chiều, tôi nghe lá sen khẽ chạm, như thì thầm chuyện nước.
  • Từ bùn sâu, sen vẫn vươn lên, để lại trong mắt người nhìn một cảm giác trong lành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đầy tớ gái trong các gia đình ở thành thị thời trước.
Từ đồng nghĩa:
hầu gái
Từ trái nghĩa:
bà chủ
Từ Cách sử dụng
sen Lịch sử, khẩu ngữ (thời trước), chỉ người phụ nữ làm công việc phục vụ trong gia đình. Ví dụ: Trong ngôi nhà cổ, người ta vẫn nhắc đến cô sen năm ấy.
hầu gái Trung tính, lịch sử, chỉ người phụ nữ làm công việc phục vụ trong gia đình. Ví dụ: Cô hầu gái mới rất chăm chỉ.
bà chủ Trung tính, chỉ người phụ nữ đứng đầu gia đình, có quyền sai khiến. Ví dụ: Bà chủ rất khó tính với người làm.
Nghĩa 2: Cu sen (chim).
Nghĩa 3: Cây mọc ở nước, lá to tròn, hoa màu hồng hay trắng, nhị vàng, hương thơm nhẹ, hạt dùng để ăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sen Trung tính, chỉ một loài thực vật thủy sinh có hoa và hạt dùng được. Ví dụ: Bông sen trắng đứng thẳng, như giữ lấy một khoảng trời yên tĩnh.
liên Văn chương, trang trọng, chỉ cây sen. Ví dụ: Liên hoa nở rộ trong đầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cây sen hoặc hoa sen, ít khi dùng để chỉ đầy tớ gái hay chim cu sen.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật, văn hóa, hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, thanh tao, đặc biệt là hoa sen.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về thực vật học hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "sen" khi chỉ hoa mang sắc thái thanh tao, nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương và nghệ thuật.
  • Khi chỉ đầy tớ gái, từ này mang sắc thái lịch sử, không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Trong ngữ cảnh chỉ chim cu sen, từ này mang tính chuyên ngành hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "sen" để chỉ hoa trong các ngữ cảnh cần sự trang nhã, thanh lịch.
  • Tránh dùng "sen" để chỉ đầy tớ gái trong ngữ cảnh hiện đại vì không còn phù hợp.
  • "Sen" có thể được thay thế bằng "hoa sen" để rõ nghĩa hơn khi nói về thực vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "sen".
  • "Sen" khi chỉ đầy tớ gái có thể gây hiểu lầm nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp khi sử dụng từ "sen".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bông sen", "lá sen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sen hồng"), động từ ("trồng sen"), và lượng từ ("một bông sen").