Nô tì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nô lệ hoặc tôi tớ phục dịch trong nhà hay trong điền trang thái ấp của quý tộc thời phong kiến.
Ví dụ:
Nô tì là người phục dịch cho chủ trong thời phong kiến.
Nghĩa: Nô lệ hoặc tôi tớ phục dịch trong nhà hay trong điền trang thái ấp của quý tộc thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, nô tì quét sân và bưng nước cho chủ.
- Người nô tì bị sai đi thắp đèn trong phủ lớn.
- Cô nô tì khép nép đứng sau cánh cửa chờ lệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong dinh thự, nô tì đi lại lặng lẽ, làm mọi việc theo hiệu lệnh của chủ nhân.
- Thân phận nô tì trong xã hội phong kiến bị ràng buộc, không được tự quyết cuộc đời.
- Trong tiểu thuyết lịch sử, một nô tì dám nói thật đã làm thay đổi cục diện trong nhà quan.
3
Người trưởng thành
- Nô tì là người phục dịch cho chủ trong thời phong kiến.
- Tiếng chân nô tì trên hành lang đá gợi cả một thời chế độ khắt khe và bất công.
- Giữa bữa tiệc xa hoa, nụ cười của nô tì chỉ là lớp mặt nạ che giấu mệt mỏi và sợ hãi.
- Nhắc đến nô tì là nhớ đến một thân phận bị tước đoạt tự do, sống bằng mệnh lệnh của kẻ khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nô lệ hoặc tôi tớ phục dịch trong nhà hay trong điền trang thái ấp của quý tộc thời phong kiến.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nô tì | Lịch sử, chỉ người bị lệ thuộc, phục dịch. Ví dụ: Nô tì là người phục dịch cho chủ trong thời phong kiến. |
| nô lệ | Trung tính, chỉ người bị tước đoạt tự do, phải phục dịch. Ví dụ: Hàng ngàn nô lệ đã bị bắt đi làm việc trong các hầm mỏ. |
| tôi tớ | Trung tính, chỉ người phục vụ, làm công việc nhà hoặc cho chủ. Ví dụ: Anh ta sống như một tôi tớ, không có tiếng nói riêng. |
| đầy tớ | Trung tính, chỉ người phục vụ, làm công việc nhà hoặc cho chủ. Ví dụ: Các đầy tớ trung thành luôn sẵn sàng làm theo lệnh chủ. |
| người hầu | Trung tính, chỉ người làm công việc phục vụ trong gia đình. Ví dụ: Người hầu dọn dẹp nhà cửa và chuẩn bị bữa ăn. |
| thị tì | Lịch sử, chỉ người hầu gái, nô tì nữ. Ví dụ: Thị tì mang trà và bánh ngọt ra mời khách. |
| chủ nhân | Trung tính, chỉ người sở hữu, có quyền điều khiển. Ví dụ: Chủ nhân của điền trang có hàng trăm nô tì. |
| ông chủ | Trung tính, chỉ người đàn ông đứng đầu, có quyền sai khiến. Ví dụ: Ông chủ ra lệnh cho đầy tớ chuẩn bị xe ngựa. |
| bà chủ | Trung tính, chỉ người phụ nữ đứng đầu, có quyền sai khiến. Ví dụ: Bà chủ yêu cầu thị tì may vá quần áo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tái hiện bối cảnh lịch sử hoặc tạo không khí cổ xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lệ thuộc và phục tùng trong bối cảnh lịch sử.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người phục vụ hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng để chỉ người phục vụ trong bối cảnh hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nô tì", "nô tì trung thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, chăm chỉ) hoặc động từ (phục vụ, làm việc).





