Thị tì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người hầu gái trong gia đình quyền quý thời phong kiến.
Ví dụ:
Thị tì là người hầu gái phục dịch trong nhà quyền quý thời xưa.
Nghĩa: Người hầu gái trong gia đình quyền quý thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
- Thị tì bưng khay trà cho bà chủ trong phủ.
- Buổi sáng, thị tì mở cửa sổ để đón nắng vào phòng tiểu thư.
- Thấy áo tiểu thư ướt mưa, thị tì vội mang khăn đến lau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, thị tì lặng lẽ đứng sau rèm, chờ lệnh của phu nhân.
- Tiếng guốc của thị tì vang trên sân gạch, báo hiệu bữa cơm đã dọn xong.
- Thị tì như chiếc bóng của tiểu thư, luôn theo sát để phục dịch.
3
Người trưởng thành
- Thị tì là người hầu gái phục dịch trong nhà quyền quý thời xưa.
- Đời thị tì gắn với chữ ‘hầu’, mỏng như tờ giấy giữa những bức tường cao kín.
- Ánh mắt của thị tì thoáng qua, đủ thấy trật tự cũ nghiêm ngặt đến mức nào.
- Nhắc đến thị tì, ta hình dung tiếng sột soạt váy lụa và những bước chân rụt rè dưới quyền lực gia chủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người hầu gái trong gia đình quyền quý thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
tỳ nữ nô tỳ
Từ trái nghĩa:
chủ mẫu phu nhân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thị tì | Cổ, trang trọng nhẹ; trung tính sắc thái, phạm vi lịch sử Ví dụ: Thị tì là người hầu gái phục dịch trong nhà quyền quý thời xưa. |
| tỳ nữ | Cổ, trang trọng; mức độ tương đương, dùng trong văn học sử Ví dụ: Trong phủ có nhiều tỳ nữ hầu hạ phu nhân. |
| nô tỳ | Cổ, trang trọng; nhấn mạnh thân phận nô lệ (mạnh hơn “thị tì”) Ví dụ: Nô tỳ quỳ dưới thềm chờ lệnh chủ nhân. |
| chủ mẫu | Cổ/trang trọng; địa vị đối lập (bà chủ trong nhà quyền quý) Ví dụ: Chủ mẫu truyền lệnh cho người hầu. |
| phu nhân | Trang trọng; người vợ thuộc tầng lớp trên, đối lập thân phận hầu gái Ví dụ: Phu nhân gọi thị vệ và gia nhân vào sảnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong tiểu thuyết lịch sử, kịch hoặc phim ảnh về thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật về thời phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người hầu khác như "nô tì" hoặc "gia nhân".
- Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cô', 'người'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cô thị tì', 'người thị tì'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cô, người) và tính từ (trung thành, chăm chỉ).





