Lục bình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Độc bình. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Độc bình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
song bình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lục bình | Trung tính, ít dùng, mang sắc thái cổ điển. Ví dụ: |
| độc bình | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một chiếc bình đơn lẻ. Ví dụ: Ông ấy trưng một chiếc độc bình cổ trong phòng khách. |
| song bình | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ một cặp bình. Ví dụ: Cặp song bình này được chạm khắc rất tinh xảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
- Thích hợp trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển, trang nhã.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lục bình" là một loại cây thủy sinh.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lục bình xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, đẹp) hoặc động từ (cắm, đặt).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





