Bát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng có dạng bán cầu để đựng cơm, canh, nước uống.
2.
danh từ
Đơn vị cũ đo dung tích, bằng lượng đựng của một bát to, khoảng nửa lít.
3.
danh từ
Số tiền những người chơi họ góp lại trong mỗi lượt góp.
4.
danh từ
Tám (thường nói về số lượng thành phần).
5.
danh từ
Bát phẩm (gọi tắt).
6.
động từ
Lái thuyền sang phải bằng mái chèo hoặc bánh lái; trái với cạy. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ dùng trong bữa ăn hoặc đơn vị đo lường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về văn hóa ẩm thực hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh trong thơ ca hoặc truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về đồ dùng trong bữa ăn hoặc khi cần đo lường dung tích.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành không liên quan.
- Có thể thay thế bằng từ "chén" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bát" chỉ số tám trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chén" ở một số vùng miền về kích thước và cách sử dụng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "một bát cơm"). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: "bát thuyền sang phải").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (to, nhỏ). Động từ: Thường đi kèm với trạng ngữ chỉ hướng (sang phải).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





