Chảo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng thường đúc bằng gang, lòng dốc thoai thoải, miệng loe rộng, có hai quai, để rang, xào thức ăn.
Ví dụ: Tôi đặt chảo lên bếp gas và phi hành cho dậy mùi.
Nghĩa: Đồ dùng thường đúc bằng gang, lòng dốc thoai thoải, miệng loe rộng, có hai quai, để rang, xào thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Má bắc chảo lên bếp để xào rau.
  • Bé khuấy trứng trong chảo cho đều.
  • Tiếng dầu sôi lép bép vang lên từ chiếc chảo đen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chảo nóng già, mẹ mới trút đĩa thịt vào để xào cho thơm.
  • Bạn lật nhanh mặt bánh trên chảo, mùi bơ lan khắp bếp.
  • Chiếc chảo gang giữ nhiệt tốt, nên rau vẫn xanh và giòn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt chảo lên bếp gas và phi hành cho dậy mùi.
  • Nhìn đáy chảo xước, tôi chợt nhớ bữa cơm vội những ngày mới đi làm.
  • Anh xoay cán chảo khéo léo, hạt cơm tơi lên như mưa nhỏ.
  • Giữa căn bếp nhỏ, một chiếc chảo đủ kể lại thói quen của cả gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nấu nướng hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về dụng cụ nấu ăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh nấu nướng hoặc đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về ẩm thực hoặc thiết kế dụng cụ nhà bếp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động nấu nướng cụ thể.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại chảo cụ thể như "chảo gang", "chảo chống dính".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ nấu ăn khác như "nồi" hoặc "xoong".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "chảo" khi không có ý định nói về nấu nướng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "một"), có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chảo lớn", "một cái chảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("chảo nóng"), động từ ("dùng chảo"), hoặc lượng từ ("một cái chảo").
nồi xoong niêu chõ rổ mâm đĩa bát thìa