Thìa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ dùng để múc thức ăn.
Ví dụ: Anh lấy thìa múc súp giúp em.
Nghĩa: Đồ dùng để múc thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đưa cho con cái thìa để múc canh.
  • Con dùng thìa ăn sữa chua cho gọn nhé.
  • Bé khuấy cacao bằng thìa cho tan đều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bếp trưởng nhẹ nhàng dùng thìa rưới nước sốt lên món thịt.
  • Cậu đảo cháo bằng thìa, thổi nhè nhẹ rồi mới nếm thử.
  • Mình đổi sang thìa nhỏ để ăn chậm và cảm nhận vị ngọt rõ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh lấy thìa múc súp giúp em.
  • Quán vỉa hè đặt sẵn thìa bên bát phở, sạch sẽ và tiện tay.
  • Cô xoay thìa trong tách cà phê, tiếng chạm khẽ nghe như một nhịp thở thư thả.
  • Trong bữa cơm muộn, tôi múc thìa canh nóng, thấy vị gừng ấm lên cả người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ dùng để múc thức ăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thìa Trung tính, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh lấy thìa múc súp giúp em.
muỗng Trung tính, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Cô ấy dùng muỗng để ăn cơm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến khi nói về đồ dùng ăn uống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về ẩm thực hoặc hướng dẫn nấu ăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong ngành ẩm thực hoặc thiết kế đồ dùng gia đình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thìa mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về đồ dùng ăn uống, đặc biệt là trong bối cảnh gia đình hoặc nhà hàng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật cao, có thể thay bằng "muỗng" trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "thìa" và "muỗng", cần chú ý đến vùng miền sử dụng.
  • "Thìa" thường dùng ở miền Bắc Việt Nam, trong khi "muỗng" phổ biến ở miền Nam.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái thìa", "thìa nhựa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai), tính từ (nhỏ, lớn), hoặc động từ (cầm, múc).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới