Chõ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nồi hai tầng, tầng trên có lỗ ở đáy, dùng để đổ xôi.
Ví dụ:
Cô thay chõ mới vì chõ cũ đáy đã thủng.
2.
động từ
Hướng thẳng miệng về phía nào đó.
Ví dụ:
Anh xoay chiếc đèn pin chõ thẳng vào bản đồ.
3.
động từ
Nói xen vào việc không dính líu đến mình.
Ví dụ:
Xin đừng chõ vào chuyện riêng của tôi.
Nghĩa 1: Nồi hai tầng, tầng trên có lỗ ở đáy, dùng để đổ xôi.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bắc chõ lên bếp để đồ xôi sáng.
- Hơi nước bốc lên trong chõ thơm mùi nếp mới.
- Bà mở nắp chõ, hạt xôi trắng bung mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chõ tre cũ vẫn đồ được mẻ xôi dẻo cho cả nhà.
- Trong gian bếp quê, cái chõ đứng bên nồi nước sôi reo lách tách.
- Cậu ghi chú trong báo tường: chõ dùng hơi nước để làm chín xôi.
3
Người trưởng thành
- Cô thay chõ mới vì chõ cũ đáy đã thủng.
- Mỗi lần mở nắp chõ, mùi nếp quyện khói làm ký ức quê tràn về.
- Quán sáng nay chỉ cần cái chõ nhỏ cũng đủ xoay vòng cả chục mẻ xôi.
- Giữa căn bếp hiện đại, chiếc chõ mộc vẫn giữ nhịp chậm rãi của bữa sáng gia đình.
Nghĩa 2: Hướng thẳng miệng về phía nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cái vòi ấm chõ về phía bát nước.
- Cậu bé chõ miệng vào quạt rồi cười khúc khích.
- Cô giáo nhắc: đừng chõ loa về mặt bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu chỉnh micro chõ xuống khán giả để nói cho rõ.
- Con mèo ngẩng đầu, chõ mũi ra cửa ngửi mùi mưa.
- Cô quay miệng bình tưới, chõ vào gốc cây cho nước không văng.
3
Người trưởng thành
- Anh xoay chiếc đèn pin chõ thẳng vào bản đồ.
- Tiếng rao chõ về phía ngõ hẹp, vọng lại nhiều lần.
- Con thuyền lùi nhẹ, mũi vẫn chõ vào dòng nước đang lên.
- Trong cuộc họp, chiếc micro bị ai đó chõ lệch, làm giọng nói méo đi.
Nghĩa 3: Nói xen vào việc không dính líu đến mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng chõ vào chuyện của hai bạn đang chơi.
- Em bị mẹ nhắc vì chõ vào cuộc nói chuyện của người lớn.
- Cậu bé tò mò, cứ chõ lời khi anh chị đang làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy hay chõ vào nhóm khác, dù chuyện chẳng liên quan.
- Thầy nhắc: đừng chõ lời vào phần trình bày của bạn.
- Bạn ấy cứ đứng ngoài mà chõ, làm câu chuyện rối thêm.
3
Người trưởng thành
- Xin đừng chõ vào chuyện riêng của tôi.
- Có những câu nói chõ vô duyên hơn cả tiếng cửa khép mạnh.
- Đứng xa mà chõ đôi ba lời, người ta tưởng nhiệt tình, nhưng thực ra chỉ gây mệt.
- Tập nói ít đi với chuyện không phải của mình, kẻo lời chõ làm hỏng việc người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nồi hai tầng, tầng trên có lỗ ở đáy, dùng để đổ xôi.
Nghĩa 2: Hướng thẳng miệng về phía nào đó.
Nghĩa 3: Nói xen vào việc không dính líu đến mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chõ | Tiêu cực, chỉ hành động thiếu lịch sự, can thiệp vào chuyện người khác. Ví dụ: Xin đừng chõ vào chuyện riêng của tôi. |
| nói leo | Tiêu cực, chỉ hành động nói chen vào, thiếu lịch sự. Ví dụ: Đừng nói leo khi người lớn đang nói chuyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói xen vào chuyện người khác hoặc chỉ hướng miệng về phía nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động hoặc thái độ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh nấu ăn để chỉ loại nồi đặc biệt dùng để đồ xôi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong ngữ cảnh chỉ hành động nói xen vào, có thể mang ý tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Trong ngữ cảnh nấu ăn, từ này mang tính trung lập và mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả cụ thể hành động hoặc đồ vật trong ngữ cảnh phù hợp.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "nói chen" khi chỉ hành động nói xen vào.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
- Khác biệt với "nói chen" ở chỗ "chõ" thường mang ý tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chõ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chõ" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chõ" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "chõ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chõ" thường đi kèm với lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "chõ" có thể kết hợp với trạng từ hoặc bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





