Nói leo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói chèn vào chuyện của người trên khi không được hỏi đến.
Ví dụ:
Đang họp, xin đừng nói leo khi người điều phối chưa mời.
Nghĩa: Nói chèn vào chuyện của người trên khi không được hỏi đến.
1
Học sinh tiểu học
- Con không được nói leo khi cô đang giảng bài.
- Ba đang nói chuyện, đừng nói leo vào nhé.
- Ông hỏi chị, con đừng nói leo chen lời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy đang trao đổi với lớp trưởng, bạn đừng nói leo làm ngắt mạch câu chuyện.
- Mẹ đang dặn chị, em nói leo như thế khiến không khí nặng nề hẳn.
- Trong buổi họp nhóm, cậu ấy cứ nói leo khiến người đang trình bày phải dừng lại.
3
Người trưởng thành
- Đang họp, xin đừng nói leo khi người điều phối chưa mời.
- Anh ấy quen thói nói leo, nên dù ý đúng vẫn gây khó chịu cho cả bàn.
- Con nít nói leo thì bỏ qua được, người lớn nói leo lại thành thiếu lễ độ.
- Muốn góp ý, hãy giơ tay xin lượt lời, đừng nói leo rồi bắt người khác phải im.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường gặp trong các cuộc trò chuyện không chính thức, khi một người chen ngang vào lời người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình huống giao tiếp đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc thiếu kiên nhẫn trong giao tiếp.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gây khó chịu cho người nghe.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên tránh trong các tình huống cần sự tôn trọng và lắng nghe.
- Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở về hành vi giao tiếp không đúng mực.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm với các từ chỉ hành vi giao tiếp khác như "ngắt lời" nhưng "nói leo" thường có ý tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, gây hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ tình huống và mối quan hệ giữa các bên trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói leo vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.





