Hỗn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tỏ ra vô lễ không giữ khuôn phép đối với người trên.
2.
tính từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Có những biểu hiện vượt ra ngoài lẽ thường một cách ngang trái.
Ví dụ:
Biển chiều bỗng hỗn, sóng gầm ngoài khơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ ra vô lễ không giữ khuôn phép đối với người trên.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hỗn | Tiêu cực, chỉ thái độ thiếu tôn trọng, không đúng mực với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn. Ví dụ: |
| vô lễ | Mạnh, tiêu cực, trang trọng hơn 'hỗn', chỉ sự thiếu tôn trọng, không đúng mực. Ví dụ: Thái độ vô lễ của anh ta khiến mọi người khó chịu. |
| xấc xược | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, thể hiện sự ngang ngược, thiếu tôn trọng một cách trơ trẽn. Ví dụ: Đừng có xấc xược với người lớn! |
| hỗn láo | Mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ sự vô lễ của người dưới đối với người trên, đặc biệt là trẻ em. Ví dụ: Thằng bé hỗn láo với ông bà. |
| lễ phép | Trung tính, tích cực, chỉ sự tôn trọng, đúng mực trong cách cư xử với người trên. Ví dụ: Cô bé rất lễ phép với người lớn. |
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Có những biểu hiện vượt ra ngoài lẽ thường một cách ngang trái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi của trẻ em hoặc người trẻ khi không tôn trọng người lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể mang sắc thái chỉ trích mạnh mẽ khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi thiếu tôn trọng của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp gia đình hoặc giữa các thế hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vô lễ khác như "xấc xược".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ thân thiết và hoàn cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành vi hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hỗn", "quá hỗn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" để tăng cường ý nghĩa; có thể đi kèm với danh từ chỉ người để chỉ đối tượng bị mô tả.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





