Láo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Vô lễ, không kể gì đến khuôn phép trong quan hệ đối với người trên.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Không kể gì đến khuôn phép, sự thật. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vô lễ, không kể gì đến khuôn phép trong quan hệ đối với người trên.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| láo | Diễn tả thái độ, hành vi thiếu tôn trọng, bất kính với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn; mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: |
| hỗn | Mạnh hơn "láo", thường dùng để chỉ sự thiếu lễ độ, bất kính của người dưới đối với người trên, đặc biệt là trẻ con với người lớn; sắc thái tiêu cực, trách móc. Ví dụ: Đứa bé này sao mà hỗn thế! |
| vô lễ | Trung tính hơn "láo" một chút, chỉ sự thiếu lễ độ, không tuân thủ phép tắc xã giao; sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh ta đã có hành động vô lễ với cấp trên. |
| xấc | Gần nghĩa với "hỗn", chỉ thái độ ngang ngược, không biết trên dưới; sắc thái tiêu cực, nặng nề. Ví dụ: Ăn nói xấc láo. |
| lễ phép | Trung tính, chỉ thái độ và hành vi tôn trọng, tuân thủ phép tắc xã giao với người trên; sắc thái tích cực. Ví dụ: Con cái phải biết lễ phép với ông bà, cha mẹ. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Không kể gì đến khuôn phép, sự thật.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| láo | Chỉ sự nói dối, bịa đặt, hoặc hành động không đúng mực, thiếu nghiêm túc; thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, đôi khi là trách móc nhẹ nhàng hoặc bông đùa. Ví dụ: |
| xạo | Khẩu ngữ, chỉ việc nói dối, bịa đặt một cách trắng trợn hoặc cố ý; sắc thái thân mật, đôi khi trách móc nhẹ. Ví dụ: Đừng có xạo nữa, tôi biết hết rồi! |
| nói dối | Trung tính, chỉ hành động cố ý đưa ra thông tin không đúng sự thật; sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta thường xuyên nói dối để che đậy lỗi lầm. |
| bịa | Khẩu ngữ, chỉ việc tạo ra câu chuyện, thông tin không có thật; sắc thái tiêu cực, đôi khi có ý coi thường. Ví dụ: Chuyện đó là anh ta bịa ra thôi. |
| thật thà | Trung tính, chỉ tính cách ngay thẳng, không gian dối, luôn nói và làm đúng sự thật; sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy là người rất thật thà, đáng tin cậy. |
| trung thực | Trang trọng hơn "thật thà", chỉ phẩm chất ngay thẳng, không gian lận, luôn tôn trọng sự thật; sắc thái tích cực. Ví dụ: Anh ấy luôn trung thực trong công việc và cuộc sống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi vô lễ, đặc biệt khi nói về trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích, thường mang cảm giác không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi vô lễ, đặc biệt trong bối cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi hoặc thái độ để nhấn mạnh sự vô lễ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự không đúng sự thật, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hỗn" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng, "láo" thường nhẹ hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mối quan hệ và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả hành vi hoặc thái độ của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất láo", "quá láo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người để mô tả đối tượng, ví dụ: "người láo".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





