Vô phép
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Như vô lễ
Ví dụ:
Ngắt lời người đang nói là vô phép.
2.
động từ
Không phải phép đối với người nào đó (thường dùng trong lời nói tỏ ý xin lỗi một cách lịch sự trước khi nói hoặc làm điều gì mà bản thân cảm thấy không được lịch sự, lễ phép lắm).
Ví dụ:
Tôi vô phép hỏi anh vài điều riêng tư.
Nghĩa 1: Như vô lễ
1
Học sinh tiểu học
- Em không được nói trống không với cô giáo, như thế là vô phép.
- Bạn xô đẩy người khác khi xếp hàng là vô phép.
- Đi qua người lớn mà không chào là vô phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nói chen vào khi người khác đang trình bày là hành vi vô phép.
- Chế giễu bạn trước lớp nghe rất vô phép và thiếu tôn trọng.
- Đăng bình luận mỉa mai dưới bài viết của thầy cô là vô phép, dù ở trên mạng.
3
Người trưởng thành
- Ngắt lời người đang nói là vô phép.
- Đem chuyện riêng của người khác ra đùa bỡn ở chỗ đông người thật vô phép và thiếu suy nghĩ.
- Đứng trước di ảnh mà cười cợt là vô phép, xúc phạm cả người sống lẫn người đã khuất.
- Giàu nghèo khác nhau, nhưng xem thường người phục vụ thì vẫn là vô phép.
Nghĩa 2: Không phải phép đối với người nào đó (thường dùng trong lời nói tỏ ý xin lỗi một cách lịch sự trước khi nói hoặc làm điều gì mà bản thân cảm thấy không được lịch sự, lễ phép lắm).
1
Học sinh tiểu học
- Cháu vô phép hỏi bác, nhà mình nuôi mấy con mèo ạ?
- Em vô phép nhờ cô cho em nói trước một chút.
- Con vô phép mở cửa sổ cho mát ạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em vô phép góp ý, bài này nếu thêm dẫn chứng sẽ thuyết phục hơn.
- Cho em vô phép đi qua, lối này hơi chật ạ.
- Bạn cho mình vô phép hỏi, cậu có thể đổi chỗ với mình hôm nay không?
3
Người trưởng thành
- Tôi vô phép hỏi anh vài điều riêng tư.
- Cho tôi vô phép góp vài lời, kế hoạch này cần một phương án dự phòng.
- Xin vô phép nói thẳng, cách xử lý ấy dễ gây tổn thương cho nhân viên.
- Tôi vô phép đứng dậy ra ngoài một lát, có cuộc gọi khẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn xin lỗi trước khi nói hoặc làm điều gì có thể bị coi là không lịch sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tình huống giao tiếp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn, lịch sự khi giao tiếp.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng và xin lỗi trước khi làm điều gì có thể bị coi là không lịch sự.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vô lễ" nhưng "vô phép" thường nhẹ nhàng hơn và có ý xin lỗi.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vô phép" có thể là tính từ hoặc động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "hành động vô phép", "nói vô phép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lời nói vô phép"), phó từ ("rất vô phép"), hoặc động từ ("cư xử vô phép").





