Dối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho biết sai sự thật nhằm che giấu điều gì.
Ví dụ:
Anh ấy dối vợ về khoản nợ đang vay.
2.
tính từ
(dùng phụ sau động từ). (Làm việc gì) không được kĩ, chưa thật đạt yêu cầu mà cũng đã coi như xong.
Nghĩa 1: Cho biết sai sự thật nhằm che giấu điều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nói đã làm bài rồi nhưng thực ra chưa làm, như vậy là nói dối.
- Em lỡ làm vỡ cốc, sợ bị mắng nên dối mẹ là do mèo làm.
- Bạn hứa mang sách mà quên, rồi dối cô là để quên ở nhà bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy che điểm kém bằng cách dối bố mẹ rằng bài kiểm tra bị hoãn.
- Khi bị hỏi vì sao đến muộn, bạn Lan dối là do kẹt xe, nhưng thực ra dậy trễ.
- Có lúc ta dối bạn để tránh rắc rối, nhưng sau đó lại thấy day dứt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy dối vợ về khoản nợ đang vay.
- Sự dối trá thường ngắn ngủi, nhưng vết nứt niềm tin thì dài lâu.
- Cô chọn im lặng thay vì dối thêm, vì biết mỗi lời dối là một lần tự bào mòn mình.
- Trong công việc, dối số liệu có thể giúp qua cửa hôm nay nhưng sẽ đánh mất cơ hội ngày mai.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau động từ). (Làm việc gì) không được kĩ, chưa thật đạt yêu cầu mà cũng đã coi như xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cho biết sai sự thật nhằm che giấu điều gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói thật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dối | Trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Anh ấy dối vợ về khoản nợ đang vay. |
| nói dối | Trung tính, nhấn mạnh hành động phát ngôn sai sự thật. Ví dụ: Anh ấy nói dối về tuổi thật của mình. |
| nói thật | Trung tính, nhấn mạnh hành động phát ngôn đúng sự thật. Ví dụ: Bạn nên nói thật với bố mẹ. |
Nghĩa 2: (dùng phụ sau động từ). (Làm việc gì) không được kĩ, chưa thật đạt yêu cầu mà cũng đã coi như xong.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dối | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cẩu thả, thiếu trách nhiệm trong công việc. Ví dụ: |
| ẩu | Khẩu ngữ, mạnh, chỉ sự vội vàng, thiếu cẩn thận, dễ gây sai sót. Ví dụ: Đừng làm ẩu, phải kiểm tra lại cho kỹ. |
| cẩu thả | Trung tính, chỉ sự thiếu cẩn thận, không tỉ mỉ, không chú trọng chất lượng. Ví dụ: Bài viết này rất cẩu thả, cần sửa lại. |
| qua loa | Trung tính, chỉ làm cho xong chuyện, không chú trọng chất lượng hay chi tiết. Ví dụ: Anh ta chỉ làm việc qua loa cho có. |
| kĩ lưỡng | Trung tính, chỉ sự cẩn thận, tỉ mỉ, làm việc có chất lượng. Ví dụ: Cô ấy luôn chuẩn bị mọi thứ rất kĩ lưỡng. |
| cẩn thận | Trung tính, chỉ sự chú ý, thận trọng để tránh sai sót. Ví dụ: Hãy làm bài tập này thật cẩn thận. |
| tỉ mỉ | Trung tính, chỉ sự chi tiết, cẩn trọng đến từng phần nhỏ. Ví dụ: Người thợ thủ công làm việc rất tỉ mỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nói sai sự thật trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không trung thực, có thể mang sắc thái tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành động không trung thực.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Có thể thay bằng từ "nói dối" khi cần cụ thể hơn về hành động nói.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "lừa" hoặc "gạt", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dối" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dối" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "dối" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Dối" thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự việc khi là động từ. Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





