Ẩu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không kể gì phép tắc, nền nếp, cách thức.
Ví dụ:
Anh ấy làm việc ẩu, nộp bản báo cáo đầy lỗi.
Nghĩa: Không kể gì phép tắc, nền nếp, cách thức.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy làm bài rất ẩu, chữ xấu và sai nhiều.
- Em rửa bát ẩu nên bọt còn dính đầy.
- Bạn Sơn buộc dây giày ẩu, chạy một lát là tuột.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy làm thí nghiệm ẩu, không đọc hướng dẫn nên kết quả sai bét.
- Viết văn mà dùng dấu câu ẩu thì ý hay cũng thành rối.
- Lái xe đạp ẩu trong sân trường dễ va vào bạn khác.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm việc ẩu, nộp bản báo cáo đầy lỗi.
- Ký hợp đồng mà đọc ẩu điều khoản thì tự rước rắc rối.
- Chữa bệnh theo lời đồn, dùng thuốc ẩu là coi thường sức khỏe mình.
- Thi công ẩu hôm nay, mai phải tháo ra làm lại, tốn gấp bội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không kể gì phép tắc, nền nếp, cách thức.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ẩu | Diễn tả sự thiếu cẩn trọng, vội vàng, không tuân thủ quy tắc, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh ấy làm việc ẩu, nộp bản báo cáo đầy lỗi. |
| cẩu thả | Trung tính, diễn tả sự thiếu cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc, hành động, dẫn đến sai sót hoặc chất lượng kém. Ví dụ: Anh ta làm việc rất cẩu thả, không bao giờ kiểm tra lại. |
| bất cẩn | Trung tính, diễn tả sự thiếu chú ý, không đề phòng, dễ gây ra tai nạn hoặc sai lầm. Ví dụ: Vì bất cẩn, cô ấy đã làm đổ cốc nước. |
| qua loa | Trung tính, diễn tả việc làm cho xong chuyện, không đi sâu, không kỹ lưỡng, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ: Đừng làm việc qua loa, phải làm cho thật tốt. |
| cẩn thận | Trung tính, diễn tả sự chú ý, thận trọng, tỉ mỉ để tránh sai sót, nguy hiểm. Ví dụ: Hãy cẩn thận khi đi qua đường trơn trượt. |
| kỹ lưỡng | Trung tính, diễn tả sự tỉ mỉ, chu đáo, làm việc có phương pháp, không bỏ sót chi tiết nào. Ví dụ: Anh ấy chuẩn bị bài thuyết trình rất kỹ lưỡng. |
| chu đáo | Trung tính, diễn tả sự quan tâm, lo liệu đầy đủ, không thiếu sót, thường mang ý nghĩa tích cực. Ví dụ: Cô ấy luôn chuẩn bị mọi thứ rất chu đáo cho bữa tiệc. |
| tỉ mỉ | Trung tính, diễn tả sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ, làm việc rất cẩn thận và chính xác. Ví dụ: Người thợ thủ công làm việc rất tỉ mỉ, từng đường nét đều hoàn hảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ thiếu cẩn trọng, không tuân theo quy tắc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán, tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng hoặc vô tổ chức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để nhấn mạnh tính chất của hành động đó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cẩu thả khác như "cẩu thả" nhưng "ẩu" thường mang nghĩa mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "làm việc ẩu", "nói năng ẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ; ví dụ: "làm ẩu", "nói ẩu".





