Bất cẩn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không cẩn thận, vô ý.
Ví dụ:
Lái xe bất cẩn có thể gây tai nạn giao thông nghiêm trọng.
Nghĩa: Không cẩn thận, vô ý.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ bất cẩn làm rơi chiếc bánh xuống đất.
- Vì bất cẩn, em quên không đóng cửa sổ khi trời mưa.
- Cô giáo nhắc nhở chúng em không được bất cẩn khi dùng kéo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự bất cẩn trong việc kiểm tra lại bài đã khiến cậu ấy mất điểm đáng tiếc.
- Đôi khi, một chút bất cẩn nhỏ cũng có thể dẫn đến những hậu quả không ngờ.
- Anh ấy đã bất cẩn để lộ thông tin mật, gây ra rắc rối lớn cho cả nhóm.
3
Người trưởng thành
- Lái xe bất cẩn có thể gây tai nạn giao thông nghiêm trọng.
- Quyết định bất cẩn trong kinh doanh đã khiến công ty phải đối mặt với nhiều thách thức.
- Đừng bao giờ bất cẩn với sức khỏe của mình, vì đó là tài sản quý giá nhất.
- Sự bất cẩn trong lời nói đôi khi còn gây tổn thương sâu sắc hơn cả hành động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không cẩn thận, vô ý.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất cẩn | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu chú ý hoặc thiếu trách nhiệm dẫn đến sai sót, tai nạn. Ví dụ: Lái xe bất cẩn có thể gây tai nạn giao thông nghiêm trọng. |
| vô ý | Trung tính, chỉ sự thiếu chú ý, không cố ý gây ra. Ví dụ: Anh ta vô ý làm đổ cốc nước. |
| cẩu thả | Tiêu cực, chỉ sự thiếu trách nhiệm, làm việc không kỹ lưỡng, qua loa. Ví dụ: Bài làm cẩu thả nên bị điểm kém. |
| sơ suất | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ lỗi nhỏ do thiếu chú ý, lơ là. Ví dụ: Do sơ suất, tôi đã quên khóa cửa. |
| lơ đễnh | Trung tính, chỉ sự thiếu tập trung, không chú ý đến xung quanh. Ví dụ: Cô bé lơ đễnh nhìn ra ngoài cửa sổ. |
| cẩn thận | Tích cực, chỉ sự chú ý, kỹ lưỡng, thận trọng trong mọi việc. Ví dụ: Anh ấy luôn cẩn thận trong mọi việc. |
| kỹ lưỡng | Tích cực, chỉ sự tỉ mỉ, chu đáo, không bỏ sót chi tiết nào. Ví dụ: Cô ấy chuẩn bị bài thuyết trình rất kỹ lưỡng. |
| tỉ mỉ | Tích cực, chỉ sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ, không qua loa. Ví dụ: Người thợ thủ công làm việc rất tỉ mỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở về hành động thiếu cẩn thận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả sự thiếu sót hoặc sai lầm do không chú ý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để khắc họa tính cách nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ phê phán hoặc nhắc nhở.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu chú ý hoặc cẩn thận.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
- Thường đi kèm với các hành động hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vô ý" nhưng "bất cẩn" nhấn mạnh hơn về sự thiếu chú ý.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: hành động bất cẩn), hoặc trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: rất bất cẩn).





