Lơ ngơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có dáng vẻ không linh hoạt vì không biết phải làm gì.
Ví dụ: Tôi mới đến cơ quan, còn lơ ngơ chưa biết quy trình.
Nghĩa: Có dáng vẻ không linh hoạt vì không biết phải làm gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mới vào lớp còn lơ ngơ, cứ đứng nhìn mà chưa biết ngồi đâu.
  • Em cầm cây kéo mà lơ ngơ, không biết cắt tờ giấy thế nào.
  • Thầy hỏi bài, cậu bé lơ ngơ, gãi đầu chưa biết trả lời sao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lan lần đầu tham gia câu lạc bộ nên đứng lơ ngơ giữa sân, chưa biết phải bắt chuyện với ai.
  • Vào phòng thí nghiệm, tôi lơ ngơ tìm mãi chẳng biết bắt đầu từ bước nào.
  • Bạn mới chuyển trường, nhìn sơ đồ lớp mà vẫn lơ ngơ, không biết chỗ ngồi ở đâu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mới đến cơ quan, còn lơ ngơ chưa biết quy trình.
  • Giữa buổi họp dồn dập thuật ngữ, anh ấy ngồi lơ ngơ, mắt đảo quanh như tìm phao.
  • Ra bến xe lúc tờ mờ sáng, tôi lơ ngơ nhìn bảng giờ chạy, chẳng biết hỏi ai trước.
  • Đứng giữa bữa tiệc toàn người lạ, cô ấy cầm ly nước mà lơ ngơ, không rõ nên bắt chuyện từ đâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có dáng vẻ không linh hoạt vì không biết phải làm gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lơ ngơ Diễn tả dáng vẻ thiếu tự tin, lúng túng, không biết cách ứng xử hoặc hành động trong một tình huống mới lạ, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc thương hại, thuộc ngữ vực khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi mới đến cơ quan, còn lơ ngơ chưa biết quy trình.
ngơ ngác Trung tính, diễn tả sự bối rối, lạ lẫm, không hiểu chuyện gì đang xảy ra. Ví dụ: Cô bé ngơ ngác nhìn quanh khi lần đầu đến thành phố lớn.
bỡ ngỡ Trung tính, diễn tả cảm giác lạ lẫm, chưa quen thuộc với môi trường hoặc công việc mới. Ví dụ: Anh ấy còn bỡ ngỡ với công việc mới được giao.
linh hoạt Trung tính, diễn tả sự nhanh nhẹn, dễ thích nghi, ứng biến tốt trong mọi tình huống. Ví dụ: Anh ấy rất linh hoạt trong cách giải quyết vấn đề.
tháo vát Tích cực, diễn tả sự nhanh nhẹn, giỏi xoay xở, biết cách xử lý công việc hiệu quả. Ví dụ: Cô ấy là người tháo vát, việc gì cũng làm được một cách gọn gàng.
nhanh nhẹn Trung tính, diễn tả sự hoạt bát, cử động nhanh, phản ứng kịp thời. Ví dụ: Cậu bé rất nhanh nhẹn trong các trò chơi vận động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó đang bối rối hoặc không biết phải làm gì trong tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc tình huống hài hước, ngây ngô.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bối rối, thiếu định hướng, thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái bối rối, không biết phải làm gì của ai đó trong tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngơ ngác" nhưng "lơ ngơ" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lơ ngơ", "hơi lơ ngơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ chỉ người như "người".