Ngớ ngẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái tựa như mất trí khôn, không hiểu biết gì, lạc lõng với hoàn cảnh xung quanh.
Ví dụ: Anh ta đứng giữa phòng mà chẳng hiểu chuyện gì đang diễn ra, vẻ ngớ ngẩn hiện rõ.
Nghĩa: Ở trạng thái tựa như mất trí khôn, không hiểu biết gì, lạc lõng với hoàn cảnh xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đứng giữa sân, mặt ngơ ra, trông thật ngớ ngẩn.
  • Em đội mũ ngược mà không biết, ai cũng cười vì trông ngớ ngẩn.
  • Bạn hỏi gì nó cũng im lặng, mắt nhìn xa xăm rất ngớ ngẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cười một mình giữa lớp, trông ngớ ngẩn mà đáng thương.
  • Tớ lỡ mặc áo trái, đi cả buổi mới biết, đúng là ngớ ngẩn hết sức.
  • Giữa buổi thuyết trình, bạn bỗng quên sạch ý, đứng đực ra thật ngớ ngẩn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đứng giữa phòng mà chẳng hiểu chuyện gì đang diễn ra, vẻ ngớ ngẩn hiện rõ.
  • Có lúc mệt quá, tôi nói nhầm liên hồi, nghe sao mà ngớ ngẩn đến khó tả.
  • Cô ấy cố tỏ ra bình thản, nhưng ánh mắt lạc lõng lại thành ra ngớ ngẩn giữa cuộc họp.
  • Nhìn bức ảnh chụp vội, cái khoảnh khắc tôi trợn mắt há miệng thật ngớ ngẩn, nhưng cũng thành kỷ niệm đáng cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái tựa như mất trí khôn, không hiểu biết gì, lạc lõng với hoàn cảnh xung quanh.
Từ Cách sử dụng
ngớ ngẩn khẩu ngữ; sắc thái chê bai, mức độ khá mạnh, có thể xúc phạm Ví dụ: Anh ta đứng giữa phòng mà chẳng hiểu chuyện gì đang diễn ra, vẻ ngớ ngẩn hiện rõ.
ngu ngốc mạnh, khẩu ngữ, chê thẳng Ví dụ: Đừng hỏi mấy câu ngu ngốc thế chứ.
đần độn mạnh, hơi cổ/viết, sắc thái nặng Ví dụ: Cách suy nghĩ đần độn khiến anh ta lạc đề.
khờ khạo nhẹ hơn, khẩu ngữ miền Nam, chê nhưng bớt gắt Ví dụ: Tính nó khờ khạo nên hay tin người.
ngây ngô nhẹ, trung tính/miêu tả, đôi khi pha cảm thông Ví dụ: Câu trả lời ngây ngô của cậu bé làm cả lớp bật cười.
khôn ngoan trung tính, phổ thông, khen năng lực xử trí Ví dụ: Cô ấy hành động rất khôn ngoan trong tình huống đó.
tinh tường trang trọng/viết, nhấn mạnh sự sáng suốt, nhận biết rõ Ví dụ: Ông cụ còn rất tinh tường, không bỏ sót chi tiết nào.
sáng suốt trang trọng, mức độ mạnh, đánh giá cao lý trí Ví dụ: Quyết định sáng suốt đã cứu cả nhóm khỏi rủi ro.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc đùa cợt về hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống hài hước, ngây ngô.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu nghiêm túc, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích nhẹ nhàng hoặc đùa cợt về sự thiếu suy nghĩ.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ngây ngô" ở chỗ "ngớ ngẩn" thường mang ý chê bai hơn.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "rất ngớ ngẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.