Ngây

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái đờ người ra, không còn biết nói năng, cử động gì.
Ví dụ: Anh ta ngây người khi nghe tin công ty cắt giảm nhân sự.
Nghĩa: Ở trạng thái đờ người ra, không còn biết nói năng, cử động gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam đứng ngây ra khi quả bóng bay thẳng vào mặt lưới.
  • Em bé nhìn con rối, mắt tròn xoe rồi ngây người.
  • Con mèo thấy tiếng sấm thì ngây tại chỗ, không nhúc nhích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nhận tin điểm kiểm tra cao bất ngờ, đứng ngây trước bảng thông báo.
  • Gặp thần tượng ngoài cổng trường, cả nhóm tụi mình ngây ra như bị đóng băng.
  • Bị thầy gọi bất chợt, cậu ấy ngây người, lời chào cũng quên mất.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngây người khi nghe tin công ty cắt giảm nhân sự.
  • Có những khoảnh khắc tin dữ ập đến, ta chỉ biết ngây ra, tim dội lên một nhịp rỗng.
  • Trước vẻ đẹp của hoàng hôn, cô đứng ngây, mọi âm thanh như rơi vào khoảng lặng.
  • Nghe lời tỏ tình bất ngờ, tôi ngây người, cả căn phòng bỗng như chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái đờ người ra, không còn biết nói năng, cử động gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngây Diễn tả trạng thái đờ đẫn, mất khả năng phản ứng do bất ngờ, sốc hoặc bối rối. Ví dụ: Anh ta ngây người khi nghe tin công ty cắt giảm nhân sự.
sững sờ Mạnh, diễn tả sự bất ngờ tột độ, không thể tin được, dẫn đến bất động. Ví dụ: Nghe tin dữ, cô ấy sững sờ không nói nên lời.
đờ đẫn Trung tính, diễn tả trạng thái mất thần sắc, chậm chạp, thiếu phản ứng. Ví dụ: Sau cú sốc, anh ta cứ đờ đẫn cả ngày.
tỉnh táo Trung tính, diễn tả trạng thái minh mẫn, nhận thức rõ ràng, không bị mê muội. Ví dụ: Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo để giải quyết công việc.
hoạt bát Trung tính, diễn tả sự nhanh nhẹn, năng động, có nhiều phản ứng tích cực. Ví dụ: Cô bé rất hoạt bát, luôn chạy nhảy và nói cười.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái bất ngờ, choáng váng của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, choáng váng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái bất ngờ, không biết phản ứng thế nào.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngây thơ" do có âm đầu giống nhau, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả trạng thái tích cực.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để người nghe dễ hình dung.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ngây ngô", "ngây thơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
đờ sững ngẩn thẫn thẫn thờ ngẩn ngơ ngơ ngác ngơ ngẩn ngơ ngẩn tò te