Ngẩn ngơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái như không còn chú ý gì đến xung quanh, vì tâm trí đang để ở đâu đâu
Ví dụ: Anh ngẩn ngơ giữa quán, quên gọi món vì đang nghĩ vẩn vơ.
Nghĩa: Ở trạng thái như không còn chú ý gì đến xung quanh, vì tâm trí đang để ở đâu đâu
1
Học sinh tiểu học
  • Em đứng ngẩn ngơ nhìn cánh diều bay cao.
  • Bé ngẩn ngơ quên cả ăn khi ngắm mưa rơi ngoài hiên.
  • Nó ngẩn ngơ trước bức tranh nhiều màu sắc trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ngẩn ngơ bên khung cửa, để gió lật tung trang vở.
  • Nghe bản nhạc cũ, mình bỗng ngẩn ngơ như quên mất giờ vào lớp.
  • Cô bạn ngẩn ngơ nhìn sân trường lá rơi, cứ như chuyện hôm qua còn nguyên.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngẩn ngơ giữa quán, quên gọi món vì đang nghĩ vẩn vơ.
  • Có những buổi chiều tôi đứng ngẩn ngơ ngoài ban công, để thành phố trôi qua như một giấc mơ.
  • Cô ngẩn ngơ trước tin nhắn đã lâu không hồi âm, câu chữ bỗng hóa thành khoảng trống.
  • Anh ta ngẩn ngơ giữa ngã tư, tiếng còi xe chạy qua mà lòng vẫn mắc ở nơi nào khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái như không còn chú ý gì đến xung quanh, vì tâm trí đang để ở đâu đâu
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngẩn ngơ Trung tính, sắc thái nhẹ đến vừa; thường khẩu ngữ, diễn tả lơ đãng/bâng khuâng không tập trung Ví dụ: Anh ngẩn ngơ giữa quán, quên gọi món vì đang nghĩ vẩn vơ.
thẫn thờ Mạnh vừa; buồn-vương, văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Nghe tin ấy, cô đứng thẫn thờ giữa sân.
lâng lâng Nhẹ; hơi mơ hồ, cảm xúc dạt dào, khẩu ngữ/văn chương Ví dụ: Nhận giải xong, anh vẫn lâng lâng, nhìn mà như không thấy gì.
mơ màng Nhẹ; giàu hình ảnh, hơi thơ mộng, văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Cô ngồi mơ màng nhìn ra khung cửa sổ.
bàng hoàng Mạnh; sững sờ, choáng váng vì biến cố, trang trọng/khẩu ngữ Ví dụ: Anh bàng hoàng đến mức ngồi ngẩn ra, chẳng nghe ai nói.
lơ đãng Trung tính; thiên về thiếu chú ý, khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ngồi lơ đãng, gọi mãi không đáp.
tỉnh táo Trung tính; ý thức rõ, kiểm soát tốt, trung hòa Ví dụ: Uống cốc cà phê, anh tỉnh táo trở lại.
minh mẫn Trang trọng/chuẩn mực; sáng suốt, đầu óc rõ ràng Ví dụ: Bà cụ vẫn minh mẫn, trò chuyện mạch lạc.
chăm chú Trung tính; tập trung cao, dồn chú ý, khẩu ngữ Ví dụ: Cô chăm chú theo dõi bài giảng, không còn ngẩn ngơ nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của ai đó khi họ không tập trung, ví dụ như khi đang mơ mộng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mơ màng, thiếu tập trung.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không tiêu cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái mơ màng, không chú ý của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái không tập trung khác như "lơ đãng".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc chính xác.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngẩn ngơ", "ngẩn ngơ quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc các từ chỉ thời gian như "đang", "vẫn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...