Đờ đẫn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái như mất hết khả năng phản ứng với các kích thích bên ngoài.
Ví dụ: Anh ta ngồi trên ghế, mắt đờ đẫn, không đáp lại lời gọi.
Nghĩa: Ở trạng thái như mất hết khả năng phản ứng với các kích thích bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam ngồi nhìn ra cửa sổ, mặt đờ đẫn sau giờ kiểm tra căng thẳng.
  • Con mèo nằm im, mắt đờ đẫn vì vừa ngủ dậy.
  • Em bé bị sốt nên trông đờ đẫn, không buồn nghịch đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bóng thua, cậu ấy ngồi bệt xuống sân, ánh mắt đờ đẫn như bị rút hết sức.
  • Nghe tin xấu, cô bạn đứng lặng, gương mặt đờ đẫn, chẳng kịp nói lời nào.
  • Thức khuya nhiều ngày, cậu nhìn màn hình với vẻ đờ đẫn, câu chữ trôi qua mà không kịp giữ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngồi trên ghế, mắt đờ đẫn, không đáp lại lời gọi.
  • Tin nhắn đến dồn dập, nhưng chị vẫn nhìn trân trân, khuôn mặt đờ đẫn như bị tách khỏi căn phòng này.
  • Sau ca trực dài, cơ thể rỗng tuếch, tôi bước ra đường với ánh mắt đờ đẫn, tiếng xe cộ như chìm xa.
  • Khoảnh khắc nhận ra mọi cố gắng vô ích, anh đứng lặng, gương mặt đờ đẫn, tâm trí trượt tuột khỏi mọi bấu víu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mệt mỏi, thiếu tỉnh táo của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tâm lý hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh có cảm giác mơ hồ, thiếu sinh khí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, thiếu sức sống.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất không tỉnh táo.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác mệt mỏi khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác như "mệt mỏi", "uể oải".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đờ đẫn", "hơi đờ đẫn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".