Ngây ngô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra kém trí khôn hoặc kém hiểu biết đến mức như khờ dại.
Ví dụ:
Anh ta cười ngây ngô trước câu chuyện ai cũng biết là bịa.
Nghĩa: Tỏ ra kém trí khôn hoặc kém hiểu biết đến mức như khờ dại.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ngây ngô tin rằng hòn đá biết nói chuyện.
- Em ngây ngô hỏi vì sao mưa rơi lại ướt áo.
- Bé nhìn bức tranh và ngây ngô bảo con cá biết bay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy ngây ngô tưởng lời trêu chọc là lời khen thật lòng.
- Có lúc tôi ngây ngô tin vào tin đồn trên mạng mà không kiểm chứng.
- Trong buổi thuyết trình, cậu trả lời ngây ngô, lộ rõ chưa hiểu bài.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cười ngây ngô trước câu chuyện ai cũng biết là bịa.
- Có những ngày mình ngây ngô đến tội, tưởng tử tế là áo giáp chống lại toan tính.
- Chị từng ngây ngô đặt niềm tin trọn vẹn, rồi học cách giữ lại chút hoài nghi.
- Giữa phòng họp dày kín ẩn ý, một câu hỏi ngây ngô đôi khi lại lột trần sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra kém trí khôn hoặc kém hiểu biết đến mức như khờ dại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngây ngô | Sắc thái: hơi chê, mức mạnh vừa–khá, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Anh ta cười ngây ngô trước câu chuyện ai cũng biết là bịa. |
| khờ dại | mạnh, chê rõ; khẩu ngữ Ví dụ: Cách trả lời khờ dại ấy làm cả lớp bật cười. |
| ngu ngơ | mạnh, chê; khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ấy đứng ngu ngơ giữa đám đông, chẳng hiểu chuyện gì. |
| đần độn | rất mạnh, chê nặng; trung tính Ví dụ: Cách suy luận đần độn khiến kế hoạch thất bại. |
| khờ khạo | mức vừa, chê; khẩu ngữ Ví dụ: Nó khờ khạo nên dễ bị lừa. |
| ngốc nghếch | mức vừa, chê; phổ thông Ví dụ: Câu hỏi ngốc nghếch làm cả phòng im bặt. |
| lanh lợi | mức vừa, khen; khẩu ngữ–phổ thông Ví dụ: Con bé lanh lợi, nắm bài rất nhanh. |
| thông minh | mạnh, khen; trung tính–trang trọng Ví dụ: Cậu ta rất thông minh, hiểu vấn đề ngay. |
| tinh anh | mức vừa, văn chương–trang trọng Ví dụ: Người tinh anh dễ nhận ra mấu chốt. |
| sắc sảo | mức vừa–mạnh, khen; trang trọng Ví dụ: Chị ấy có tư duy sắc sảo trong tranh luận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó có hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, ngây thơ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc bình luận nhẹ nhàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa tính cách nhân vật, tạo nên sự đối lập hoặc nhấn mạnh sự trong sáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm hoặc hiểu biết.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá tiêu cực.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm một cách nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngây thơ" nhưng "ngây ngô" thường mang ý nghĩa kém hiểu biết hơn.
- Tránh dùng để chỉ trích nặng nề, vì từ này có sắc thái nhẹ nhàng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngây ngô", "hơi ngây ngô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





