Dại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. x. giại.
2.
tính từ
Không có đủ khả năng thích ứng với hoàn cảnh tự nhiên bất lợi, do sức còn non yếu hoặc chưa được từng trải.
3.
tính từ
Không có đủ khả năng suy xét để ứng phó với hoàn cảnh và tránh những hành động và thái độ không nên; trái với khôn.
4.
tính từ
(Bộ phận cơ thể) mất khả năng hoạt động linh hoạt, nhanh nhẹn theo sự điều khiển của trí óc.
5.
tính từ
Mắc bệnh tâm thần bị rối loạn; điện.
6.
tính từ
(kết hợp hạn chế). (Chó, mèo) mắc chứng bệnh làm tổn thương hệ thần kinh, gây co giật hoặc tê liệt rồi chết.
7.
tính từ
(Động vật, thực vật) không được thuần dưỡng, nuôi trồng, mà sinh trưởng tự do trong thiên nhiên.
8.
tính từ
(thường dùng trước nắng). Phơi ra giữa trời, thường xuyên chịu tác động của hiện tượng thiên nhiên. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự thiếu khôn ngoan hoặc kinh nghiệm, ví dụ "làm dại".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi miêu tả tình trạng bệnh lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "hoa dại".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để chỉ tình trạng bệnh lý hoặc trong sinh học để chỉ động thực vật hoang dã.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự thiếu khôn ngoan hoặc kinh nghiệm.
- Phong cách khẩu ngữ, đôi khi có thể mang tính miệt thị.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái trung tính hoặc tích cực khi chỉ sự tự nhiên, hoang dã.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc khôn ngoan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Có thể thay thế bằng từ "khờ" hoặc "ngốc" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "khờ" hoặc "ngốc" nhưng "dại" thường mang ý nghĩa mạnh hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





