Khùng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bực tức tới mức có phản ứng mạnh, không tự chủ được.
Ví dụ: Anh ta khùng lên và ném chiếc điện thoại xuống sàn.
2.
tính từ
(phương ngữ). Hơi điên.
Nghĩa 1: Bực tức tới mức có phản ứng mạnh, không tự chủ được.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó tức quá nên la lên khùng khùng.
  • Bạn Lan bị trêu nhiều quá, nổi khùng quát cả lớp.
  • Em trai bị giật đồ chơi, tức đến mức khùng lên khóc to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bị đẩy đến đường cùng, cậu ấy nổi khùng và đập bàn.
  • Cô bạn hiền nhất lớp mà cũng khùng lên khi bị vu oan.
  • Đang mệt, nghe chọc ghẹo hoài, mình khùng phát bực, nói năng mất kiểm soát.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta khùng lên và ném chiếc điện thoại xuống sàn.
  • Có lúc người ta khùng vì dồn nén quá lâu, chứ không phải vì thích làm ầm ĩ.
  • Cô ấy hiếm khi to tiếng, nhưng một khi khùng là mọi thứ vỡ toang.
  • Đừng dồn ai đến góc tường, vì khi họ khùng, lý trí thường lùi bước.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Hơi điên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bực tức tới mức có phản ứng mạnh, không tự chủ được.
Từ đồng nghĩa:
điên tiết tức điên phát điên
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khùng Thể hiện sự bực tức, giận dữ đến mức mất kiểm soát, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, đôi khi có ý coi thường. Ví dụ: Anh ta khùng lên và ném chiếc điện thoại xuống sàn.
điên tiết Mức độ mạnh, khẩu ngữ, thể hiện sự giận dữ tột độ, mất kiểm soát. Ví dụ: Anh ta điên tiết khi biết mình bị lừa.
tức điên Mức độ mạnh, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự bực tức đến tột cùng. Ví dụ: Cô ấy tức điên lên vì bị trêu chọc.
phát điên Mức độ rất mạnh, khẩu ngữ, diễn tả trạng thái giận dữ đến mức gần như mất trí. Ví dụ: Đừng chọc giận anh ấy, anh ấy sẽ phát điên mất.
bình tĩnh Trung tính, tích cực, giữ được sự điềm đạm, không bị kích động. Ví dụ: Hãy bình tĩnh giải quyết vấn đề.
điềm tĩnh Trung tính, tích cực, trang trọng hơn, thể hiện sự tự chủ, không nao núng. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Hơi điên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khùng Chỉ trạng thái tinh thần không bình thường, hơi mất trí, hành động kì quặc, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, đôi khi có ý coi thường hoặc bông đùa. Ví dụ:
điên Mức độ mạnh, khẩu ngữ, chỉ trạng thái mất trí, không bình thường về tinh thần. Ví dụ: Hành động của anh ta thật điên rồ.
dở hơi Mức độ nhẹ hơn, khẩu ngữ, chỉ người có hành động, suy nghĩ kì quặc, hơi ngớ ngẩn. Ví dụ: Đừng làm mấy trò dở hơi đó nữa.
hâm Mức độ nhẹ hơn, khẩu ngữ, chỉ người có tính cách hoặc hành động hơi kì cục, không bình thường. Ví dụ: Cậu ta đúng là hâm, cứ nói linh tinh.
tỉnh táo Trung tính, tích cực, chỉ trạng thái tinh thần minh mẫn, nhận thức rõ ràng. Ví dụ: Sau cơn sốt, anh ấy đã tỉnh táo trở lại.
bình thường Trung tính, chỉ trạng thái tâm lí, hành vi đúng mực, không có gì khác lạ. Ví dụ: Anh ấy cư xử rất bình thường, không có dấu hiệu gì.
sáng suốt Trung tính, tích cực, chỉ khả năng suy nghĩ rõ ràng, đưa ra quyết định đúng đắn. Ví dụ: Trong lúc nguy cấp, cần phải giữ được sự sáng suốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái bực tức hoặc hành vi không kiểm soát, phổ biến trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng hài hước hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái bực tức hoặc hành vi bất thường trong bối cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
  • Có thể thay thế bằng từ "điên" trong một số ngữ cảnh, nhưng cần chú ý sắc thái khác biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "điên" ở mức độ nhẹ hơn và thường mang tính hài hước.
  • Cần chú ý ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khùng", "khùng quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá) hoặc danh từ khi làm định ngữ.