Rồ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Xe cơ giới) phát ra tiếng động to, nghe inh tai, thành đợt ngắn, khi động cơ khởi động hoặc khi tăng tốc độ đột ngột.
Ví dụ: Động cơ rồ lên rồi chiếc xe phóng ra quốc lộ.
2.
tính từ
Ở trạng thái không kiềm chế được hành vi hoặc có biểu hiện hoạt động như người điên.
Nghĩa 1: (Xe cơ giới) phát ra tiếng động to, nghe inh tai, thành đợt ngắn, khi động cơ khởi động hoặc khi tăng tốc độ đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bật máy, chiếc xe rồ lên một tiếng rồi chạy khỏi cổng.
  • Xe máy của bố rồ mạnh khi ông vặn ga.
  • Chiếc ô tô rồ lên, làm mấy chú chim trên cây giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa vặn tay ga, chiếc xe cũ rồ ầm lên như đánh thức cả con hẻm.
  • Tiếng động cơ rồ lên ở đầu đường, báo hiệu đoàn xe sắp lao tới.
  • Chiếc mô tô rồ máy bất chợt, khiến mọi người né vào lề.
3
Người trưởng thành
  • Động cơ rồ lên rồi chiếc xe phóng ra quốc lộ.
  • Tiếng máy rồ dội vào ngực, mùi xăng sống trộn với gió đêm khiến tôi thấy bồn chồn.
  • Xe rồ lên trước đèn xanh, như nuốt chửng khoảng lặng của buổi sớm.
  • Nghe tiếng mô tô rồ sát tai, anh khựng lại, bản năng tự bảo mình tránh sang một bước.
Nghĩa 2: Ở trạng thái không kiềm chế được hành vi hoặc có biểu hiện hoạt động như người điên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Xe cơ giới) phát ra tiếng động to, nghe inh tai, thành đợt ngắn, khi động cơ khởi động hoặc khi tăng tốc độ đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
ga nẹt gầm
Từ Cách sử dụng
rồ Miêu tả âm thanh động cơ lớn, đột ngột, gây khó chịu. Ví dụ: Động cơ rồ lên rồi chiếc xe phóng ra quốc lộ.
ga Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động tăng tốc động cơ. Ví dụ: Anh ta ga mạnh làm xe vọt đi.
nẹt Khẩu ngữ, thường mang ý tiêu cực, gây ồn ào. Ví dụ: Thằng bé nẹt pô xe máy inh ỏi.
gầm Mạnh mẽ, trang trọng hơn, thường dùng cho động cơ lớn hoặc tiếng động vật. Ví dụ: Động cơ máy bay gầm lên khi cất cánh.
Nghĩa 2: Ở trạng thái không kiềm chế được hành vi hoặc có biểu hiện hoạt động như người điên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rồ Diễn tả trạng thái mất kiểm soát, hành động điên cuồng, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ:
điên Mạnh, tiêu cực, chỉ trạng thái mất trí hoặc hành động cực đoan. Ví dụ: Anh ta điên tiết lên khi bị lừa.
dại Nhẹ hơn "điên", thường chỉ sự ngốc nghếch, mất khôn hoặc hành động thiếu suy nghĩ. Ví dụ: Đừng dại mà tin lời nó.
cuồng Mạnh, chỉ sự say mê quá mức hoặc hành động mất kiểm soát do cảm xúc mạnh. Ví dụ: Cô ấy cuồng thần tượng đến mức bỏ ăn bỏ ngủ.
tỉnh táo Trung tính, tích cực, chỉ trạng thái minh mẫn, có khả năng suy nghĩ và kiểm soát hành vi. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo.
bình tĩnh Tích cực, chỉ trạng thái giữ được sự điềm đạm, không hoảng loạn. Ví dụ: Hãy bình tĩnh giải quyết vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc trạng thái của người hoặc xe cộ khi có biểu hiện bất thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh trạng thái cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không sử dụng, trừ khi miêu tả âm thanh hoặc trạng thái của động cơ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích khi nói về người.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái bất thường của người hoặc xe cộ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "điên" hoặc "khùng" trong một số ngữ cảnh, nhưng cần chú ý sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "điên" hoặc "khùng".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai hoặc gây hiểu lầm.
  • Tránh dùng từ này để miêu tả người trong các tình huống nhạy cảm hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rồ" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Rồ" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "rồ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Rồ" có thể kết hợp với danh từ (xe), phó từ (rất), và các từ chỉ trạng thái (như điên).
gầm gào ầm ồn vọt phóng lao điên dại