Ga

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Công trình kiến trúc làm nơi để hành khách lên xuống hoặc để xếp dỡ hàng hoá ở những điểm quy định cho xe lửa, xe điện hay máy bay đỗ trên các tuyến đường đi, đường bay.
Ví dụ: Tôi hẹn gặp ở ga cho tiện đường.
2.
danh từ
Khoảng cách giữa hai ga xe lửa, xe điện kế tiếp nhau.
Ví dụ: Tôi sẽ xuống ở ga kế tiếp.
3.
danh từ
Khí đốt.
Ví dụ: Nhớ khóa van ga trước khi ra khỏi nhà.
4.
danh từ
Hỗn hợp xăng và không khí trong máy nổ.
Ví dụ: Đừng vít ga khi máy còn lạnh.
5.
danh từ
Khí hoà tan trong bia, nước giải khát.
Ví dụ: Ly bia này còn nhiều ga.
Nghĩa 1: Công trình kiến trúc làm nơi để hành khách lên xuống hoặc để xếp dỡ hàng hoá ở những điểm quy định cho xe lửa, xe điện hay máy bay đỗ trên các tuyến đường đi, đường bay.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dắt em ra ga tàu để về quê.
  • Chúng em đứng xếp hàng ở ga, chờ tàu đến.
  • Chú bảo vệ ở ga hướng dẫn khách lên xuống an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ga trung tâm sáng sớm đã rộn ràng tiếng loa gọi chuyến.
  • Tôi kéo vali băng qua sảnh ga, tìm bảng điện tử xem giờ tàu.
  • Ở sân ga, người đến kẻ đi đan xen như những dòng chảy.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hẹn gặp ở ga cho tiện đường.
  • Chiều muộn, sảnh ga phảng phất mùi cà phê và tiếng bánh sắt nghiến ray.
  • Ngồi ở băng ghế ga, tôi nhìn những cuộc chia tay ngắn ngủi rồi tan vào tiếng còi tàu.
  • Ga nhỏ ven biển giữ lại cảm giác lữ hành, dù chuyến tàu đã thưa dần.
Nghĩa 2: Khoảng cách giữa hai ga xe lửa, xe điện kế tiếp nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà em cách trường một ga tàu điện.
  • Chúng mình chỉ đi thêm một ga nữa là tới công viên.
  • Bà bảo xuống đúng ga sau để vào chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn hẹn tôi xuống ga kế bên để đổi tuyến.
  • Chúng tôi đếm từng ga để ước chừng thời gian đến trường.
  • Từ đây đến trung tâm chỉ còn một ga, nên đừng vội ngồi xuống.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sẽ xuống ở ga kế tiếp.
  • Anh bảo còn một ga nữa mới kịp soạn tin nhắn cho xong.
  • Chúng ta đi quá hai ga vì mải nói chuyện, giờ quay lại hơi mất thì giờ.
  • Đổi tuyến ở ga sau sẽ nhanh hơn, đừng nấn ná trên toa này.
Nghĩa 3: Khí đốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bếp ga nhà em đun nước rất nhanh.
  • Mẹ dặn khóa van ga sau khi nấu xong.
  • Chú thợ đến kiểm tra đường ống ga trong bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùi ga rò rỉ rất nguy hiểm, phải mở cửa và tắt nguồn ngay.
  • Gia đình tôi thay bình ga nhỏ bằng hệ thống đường ống an toàn hơn.
  • Hóa đơn ga tăng vào mùa lạnh do dùng bếp và máy sưởi nhiều.
3
Người trưởng thành
  • Nhớ khóa van ga trước khi ra khỏi nhà.
  • Chỉ một tia lửa gặp khí ga cũng đủ gây sự cố lớn, nên phải cẩn trọng.
  • Khi chuyển sang bếp điện, tôi nhận ra hóa đơn ga giảm hẳn và bếp sạch hơn.
  • Hợp đồng cung cấp ga cần điều khoản rõ ràng về an toàn và bảo dưỡng.
Nghĩa 4: Hỗn hợp xăng và không khí trong máy nổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ máy chỉnh ga để xe nổ êm hơn.
  • Bố dặn không vặn ga mạnh khi mới khởi động xe.
  • Tiếng xe rú lên vì có người tăng ga đột ngột.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi ga hòa trộn không đúng tỉ lệ, động cơ giật và hụt hơi.
  • Thợ máy phải vệ sinh bình xăng con để ga vào buồng đốt ổn định.
  • Trên đường dốc, tôi nhích ga đều để xe không bị ì.
3
Người trưởng thành
  • Đừng vít ga khi máy còn lạnh.
  • Tỷ lệ ga nghèo khiến máy nóng và hao mòn nhanh hơn.
  • Sau khi thay lọc gió, phản ứng tay ga nhạy và mượt hẳn.
  • Nghe tiếng galăngti chập chờn, tôi đoán hệ thống cung cấp ga đang bẩn.
Nghĩa 5: Khí hoà tan trong bia, nước giải khát.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước ngọt có ga sủi bọt li ti.
  • Anh trai mở nắp, ga phì ra làm bọt trào.
  • Em để chai lâu quá, ga bay mất nên nhạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bia thiếu ga uống kém đã, không còn vị sảng khoái.
  • Đừng lắc mạnh chai, ga nén sẽ phun ra khi mở nắp.
  • Đá lạnh làm giữ ga lâu hơn, bọt mịn và dày.
3
Người trưởng thành
  • Ly bia này còn nhiều ga.
  • Khi ga tan bớt, hương vị bộc lộ rõ hơn nhưng cảm giác sảng khoái giảm.
  • Rót nghiêng thành ly để giữ ga và hạn chế bọt trào.
  • Tôi thích vang sủi có ga mảnh, bền, tạo chuỗi bong bóng tinh tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Công trình kiến trúc làm nơi để hành khách lên xuống hoặc để xếp dỡ hàng hoá ở những điểm quy định cho xe lửa, xe điện hay máy bay đỗ trên các tuyến đường đi, đường bay.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ga Chỉ một địa điểm, công trình cụ thể, trung tính. Ví dụ: Tôi hẹn gặp ở ga cho tiện đường.
nhà ga Trung tính, thông dụng, chỉ công trình kiến trúc. Ví dụ: Nhà ga xe lửa đông đúc vào giờ cao điểm.
Nghĩa 2: Khoảng cách giữa hai ga xe lửa, xe điện kế tiếp nhau.
Nghĩa 3: Khí đốt.
Từ đồng nghĩa:
gas
Từ Cách sử dụng
ga Chỉ một loại nhiên liệu dạng khí, trung tính. Ví dụ: Nhớ khóa van ga trước khi ra khỏi nhà.
gas Trung tính, thông dụng, thường dùng trong văn viết hoặc kỹ thuật. Ví dụ: Bình gas đã hết.
Nghĩa 4: Hỗn hợp xăng và không khí trong máy nổ.
Nghĩa 5: Khí hoà tan trong bia, nước giải khát.
Từ đồng nghĩa:
gas
Từ Cách sử dụng
ga Chỉ khí tạo bọt trong đồ uống, trung tính. Ví dụ: Ly bia này còn nhiều ga.
gas Trung tính, thông dụng, chỉ khí tạo bọt. Ví dụ: Nước ngọt có nhiều gas.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi đón xe lửa hoặc xe điện, ví dụ: "Đi ra ga đón tàu."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các công trình kiến trúc hoặc khoảng cách giữa các điểm dừng, ví dụ: "Ga Hà Nội là một trong những ga lớn nhất cả nước."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành giao thông vận tải và kỹ thuật liên quan đến khí đốt, ví dụ: "Hệ thống ga trong động cơ."
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh giao thông và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các điểm dừng của phương tiện giao thông công cộng hoặc khi đề cập đến khí đốt trong kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giao thông hoặc kỹ thuật.
  • Có thể gây nhầm lẫn với "gas" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "gas" trong tiếng Anh, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "trạm" ở chỗ "ga" thường chỉ nơi lớn hơn và có nhiều chức năng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh giao thông hoặc kỹ thuật cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ga tàu", "ga xe lửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ga lớn"), động từ ("đến ga"), và các danh từ khác ("ga tàu").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới