Rú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Núi có rừng già.
2.
động từ
Bật lên tiếng kêu to và dài, thường vì bị tác động quá bất ngờ.
Ví dụ:
Tiếng còi xe hụ bất thình lình khiến chị ấy rú lên.
3.
động từ
Phát ra tiếng to và dài. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Núi có rừng già.
Nghĩa 2: Bật lên tiếng kêu to và dài, thường vì bị tác động quá bất ngờ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rú | Mạnh, đột ngột, thường do cảm xúc mạnh (sợ hãi, đau đớn, bất ngờ). Ví dụ: Tiếng còi xe hụ bất thình lình khiến chị ấy rú lên. |
| hét | Mạnh, đột ngột, thường do cảm xúc mạnh (sợ hãi, tức giận, bất ngờ). Ví dụ: Cô ấy hét lên khi thấy con chuột. |
| la | Mạnh, có thể do cảm xúc hoặc để gọi, ít đột ngột hơn 'hét'. Ví dụ: Đứa bé la khóc đòi mẹ. |
| thì thầm | Nhẹ, nhỏ, kín đáo, đối lập hoàn toàn về âm lượng và cường độ. Ví dụ: Họ thì thầm to nhỏ với nhau. |
Nghĩa 3: Phát ra tiếng to và dài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rú | Trung tính, chỉ hành động tạo ra âm thanh lớn và kéo dài, thường dùng cho động vật, máy móc, hiện tượng tự nhiên. Ví dụ: |
| hú | Mạnh, kéo dài, thường dùng cho tiếng gió, chó sói, còi báo động. Ví dụ: Gió hú qua khe cửa. |
| rống | Mạnh, kéo dài, thường dùng cho tiếng kêu của động vật lớn (sư tử, trâu), máy móc. Ví dụ: Sư tử rống vang cả khu rừng. |
| gầm | Mạnh, trầm, thường dùng cho động vật, máy móc, sấm sét. Ví dụ: Tiếng sấm gầm vang trời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh lớn, bất ngờ, như tiếng kêu của động vật hoặc tiếng người trong tình huống giật mình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả âm thanh trong ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng âm thanh mạnh mẽ, gây ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là bất ngờ hoặc sợ hãi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh âm thanh lớn, bất ngờ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thích hợp trong miêu tả tình huống kịch tính hoặc căng thẳng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gào" hoặc "thét" nhưng "rú" thường mang ý nghĩa bất ngờ hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Rú" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Rú" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "rú" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "rú" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "rú" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, "rú" có thể kết hợp với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian như "lên", "to".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





