Núi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mớ vật hình sợi hay miếng vải, giấy được vò chặt lại.
Ví dụ:
Anh vò tờ biên lai thành một núi nhỏ rồi bỏ vào thùng.
2.
danh từ
Dạng địa hình lồi, sườn dốc, thường cao trên 200 mét.
Nghĩa 1: Mớ vật hình sợi hay miếng vải, giấy được vò chặt lại.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh vo tờ giấy kiểm tra thành một núi nhỏ rồi ném vào thùng rác.
- Em gom tóc rối thành một núi bé xíu trước khi chải lại.
- Cô giáo nhặt những núi giấy nháp trên bàn và bỏ vào túi rác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ mĩ thuật, bàn học đầy những núi giấy màu vo tròn như kẹo bông.
- Tóc rối sau khi gội, em vo lại thành núi để tiện vứt đi khỏi bồn rửa.
- Cả nhóm dọn lớp, từng núi khăn giấy ướt lần lượt biến mất trong túi rác.
3
Người trưởng thành
- Anh vò tờ biên lai thành một núi nhỏ rồi bỏ vào thùng.
- Trên bàn làm việc, những núi giấy nhớ vo tròn là dấu vết của một ngày bứt rứt.
- Cô cuộn mớ len rối thành từng núi, chờ lúc rảnh sẽ gỡ.
- Trong bếp, các núi khăn giấy thấm dầu xếp hàng như chứng cứ của bữa chiên rán.
Nghĩa 2: Dạng địa hình lồi, sườn dốc, thường cao trên 200 mét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mớ vật hình sợi hay miếng vải, giấy được vò chặt lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| núi | Diễn tả một khối vật chất bị vò, cuộn lại thành hình dạng không đều, thường mang sắc thái lộn xộn, không gọn gàng. Ví dụ: Anh vò tờ biên lai thành một núi nhỏ rồi bỏ vào thùng. |
| mớ | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ một tập hợp không có trật tự hoặc bị vò nát. Ví dụ: Một mớ giẻ rách vứt lăn lóc. |
| cục | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ một khối vật chất nhỏ, không định hình, thường do vò hoặc kết tụ lại. Ví dụ: Anh ta vò tờ giấy thành một cục. |
| tờ | Trung tính, chỉ một mảnh phẳng, mỏng của vật liệu như giấy, vải. Ví dụ: Một tờ giấy trắng tinh. |
| tấm | Trung tính, chỉ một mảnh phẳng, rộng của vật liệu như vải, gỗ. Ví dụ: Cô ấy trải một tấm vải lên bàn. |
Nghĩa 2: Dạng địa hình lồi, sườn dốc, thường cao trên 200 mét.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hình ảnh, gợi liên tưởng đến sự chồng chất, tích tụ.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh ẩn dụ về sự tích tụ, chồng chất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với nghĩa thông thường của "núi" là địa hình tự nhiên.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ tạo hình ảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "núi cao", "núi đá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (leo, nhìn), và lượng từ (một, nhiều).





