Thung

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thung lũng (nói tắt).
Ví dụ: Tối qua chúng tôi cắm trại ở một thung vắng người.
Nghĩa: Thung lũng (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Con suối nhỏ chảy qua một thung xanh mát.
  • Ngôi làng nằm gọn giữa thung yên bình.
  • Buổi sáng, sương phủ trắng cả thung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường quanh co dẫn xuống một thung rộng và thoáng.
  • Mùa lúa chín, cả thung vàng rực như tấm thảm.
  • Âm vang tiếng chày giã gạo vọng khắp thung, nghe thật gần gũi.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua chúng tôi cắm trại ở một thung vắng người.
  • Chiều đổ xuống, bóng núi trùm lên thung, gió mang mùi cỏ ẩm.
  • Người trong thung sống chậm, đo thời gian bằng tiếng gà và nhịp suối.
  • Sau những ngày bon chen, tôi chỉ muốn tìm một thung yên ả để thở cho đầy ngực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ đầy đủ "thung lũng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo âm điệu hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không trang trọng, thích hợp cho các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, khi người nghe hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, chính xác.
  • Thường chỉ dùng trong một số vùng miền hoặc nhóm người nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây nhầm lẫn nếu người nghe không quen với cách nói tắt này.
  • Khác biệt với "thung lũng" ở mức độ trang trọng và rõ ràng.
  • Nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái thung", "một thung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước hoặc đặc điểm như "rộng", "sâu"; có thể đi kèm với các từ chỉ định như "này", "kia".